Thanh Cong Import Export Construction Machinery Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 自推进钻机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MáY CôNG TRìNH THàNH CôNG
30
进口笔数
0
出口笔数
$766.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108443543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P11SYP |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | Số 157 Phố Yên Lãng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CÔNG TRÌNH THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG IMPORT EXPORT CONTRUCTION MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 157 Phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84912697571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843041 | 自推进钻机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $666.0K |
| 中国 | 4 | $75.7K |
| 韩国 | 1 | $24.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vantrust Co., Ltd. | 日本 | 7 | $227.9K | 自推进钻机、360度挖掘机 |
| Shinko Jyuki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $139.8K | 自推进钻机、履带推土机 |
| Changsha Jiedrill Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.7K | 钻探机械零件、岩石钻具 |
| Kimura Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $63.5K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $57.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $53.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Jtf Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $31.1K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Kotaki Corp. Corporation | 日本 | 1 | $30.2K | 自推进钻机、其他机械铲 |
| Shinko Jyuki Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.6K | 自推进钻机 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 1 | $21.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 岩石钻具 | CHANGSHA JIEDRILL CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-14 | 钻探机械零件 | CHANGSHA JIEDRILL CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-14 | 钻探机械零件 | CHANGSHA JIEDRILL CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-14 | 钻探机械零件 | CHANGSHA JIEDRILL CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $835 |
| 2026-01-14 | 钻探机械零件 | CHANGSHA JIEDRILL CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-14 | 岩石钻具 | CHANGSHA JIEDRILL CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-14 | 钻探机械零件 | CHANGSHA JIEDRILL CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-14 | 钻探机械零件 | CHANGSHA JIEDRILL CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-29 | 自推进钻机 | Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 韩国 | $24.5K |
| 2025-11-25 | 自推进钻机 | Vantrust Co., Ltd. | 日本 | $28.5K |