Phat Thuan Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Xây Dựng Phát Thuận
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$321.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304602408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCD297T9 |
| 成立日期 | 2006-09-18 |
| 联系地址 | 22/6 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG PHÁT THUẬN |
| 企业英文名称 | PHAT THUAN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/6 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02838121080 |
| 邮箱 | xaydungphatthuan@gmail.com |
| 官网 | www.phatthuan.com |
| 传真 | 02862523508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $298.9K |
| 越南 | 1 | $22.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $321.8K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他钢铁结构体 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2025-10-31 | 其他钢铁结构体 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $468 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁结构体 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2025-10-31 | 其他钢铁结构体 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-10-31 | 其他钢铁结构体 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2025-10-31 | 其他钢铁结构体 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2025-10-31 | 其他钢铁结构体 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2025-10-31 | 硬质PVC管 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $239 |
| 2025-10-31 | 硬质PVC管 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $459 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁结构体 | Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | $21.2K |