Yong Ke Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 6mm以下精炼铜丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YONG KE

10
进口笔数
41
出口笔数
$405.4K
进口金额
$4.31M
出口金额
2026-05-06
最近进口
2026-06-18
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $505.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $421.2K · 3 笔2025-02进口 $135.2K · 1 笔出口 $313.7K · 4 笔2025-03进口 $36.1K · 1 笔出口 $320.3K · 3 笔2025-04进口 $39.5K · 1 笔出口 $208.2K · 4 笔2025-05进口 $260 · 1 笔出口 $36.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $505.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $269.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $290.0K · 1 笔2025-12进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $430.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $337.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $37.7K · 2 笔出口 $448.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $362.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $127.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $421.2K · 3 笔2025-02进口 $135.2K · 1 笔出口 $313.7K · 4 笔2025-03进口 $36.1K · 1 笔出口 $320.3K · 3 笔2025-04进口 $39.5K · 1 笔出口 $208.2K · 4 笔2025-05进口 $260 · 1 笔出口 $36.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $505.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $269.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $290.0K · 1 笔2025-12进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $430.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $337.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $37.7K · 2 笔出口 $448.7K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $362.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313057082
企查查编码QVNK64HV8N
成立日期2014-12-18
联系地址Ấp Rừng Dầu, Xã Tân Mỹ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YONG KE
企业英文名称YONG KE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C8, Cụm công nghiệp nhựa Đức Hòa 1, ấp Bình Tiền, Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84903102159
邮箱ykvn100@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7408196mm以下精炼铜丝
846310金属拉拔机
392340塑料卷轴
721790其他钢丝
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
841490泵及压缩机零件
841989温控处理设备
847940制绳机
847981金属处理机械

出口

HS 编码产品
7408196mm以下精炼铜丝
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$287.5K
越南3$117.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨8$1.95M
越南27$785.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Machimpex Ningbo Ltd.中国4$249.5K阀门龙头、扫帚刷子
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南3$117.9K精炼铜管、铜绕组线
NINGBO JUNRO GLOBAL TRADING CO., LTD中国1$33.5K橡塑模具、其他功能机器
DONGGUAN TIEYI METAL PRODUCTS CO.,LTD.中国1$4.2K镀贱金属钢线、其他钢丝
Suzhou Honglang Electromechanical Co., Ltd.中国1$260静止变流器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jolttech Electric (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨8$1.95M6mm以下精炼铜丝
JOLTTECH ELECTRIC (CAMBODIA) CO, LTD4$1.41M6mm以下精炼铜丝
Viet Fiber Co., Ltd.越南26$785.2K电器装置零件、绝缘电线
Maxforce Tools (Cambodia)柬埔寨2$167.7K6mm以下精炼铜丝
Industry Device Co., Ltd.越南1$56其他耐火陶瓷、其他陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-06泵及压缩机零件NINGBO JUNRO GLOBAL TRADING CO., LTD中国$13.6K
2026-05-06贱金属配件NINGBO JUNRO GLOBAL TRADING CO., LTD中国$1.8K
2026-05-06金属处理机械NINGBO JUNRO GLOBAL TRADING CO., LTD中国$14.4K
2026-05-06其他钢丝DONGGUAN TIEYI METAL PRODUCTS CO.,LTD.中国$4.2K
2026-05-06泵及压缩机零件NINGBO JUNRO GLOBAL TRADING CO., LTD中国$3.6K
2025-12-016mm以下精炼铜丝Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$54.6K
2025-09-196mm以下精炼铜丝Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$10.4K
2025-09-196mm以下精炼铜丝Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南$52.8K
2025-05-10静止变流器Suzhou Honglang Electromechanical Co., Ltd.中国$260
2025-04-21金属拉拔机Machimpex Ningbo Ltd.中国$15.4K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-186mm以下精炼铜丝JOLTTECH ELECTRIC (CAMBODIA) CO, LTD—$362.3K
2026-05-226mm以下精炼铜丝JOLTTECH ELECTRIC (CAMBODIA) CO, LTD—$363.0K
2026-05-186mm以下精炼铜丝Maxforce Tools (Cambodia)—$85.7K
2026-03-246mm以下精炼铜丝JOLTTECH ELECTRIC (CAMBODIA) CO, LTD—$337.5K
2026-01-136mm以下精炼铜丝Maxforce Tools (Cambodia)—$81.9K
2026-01-136mm以下精炼铜丝JOLTTECH ELECTRIC (CAMBODIA) CO, LTD—$349.0K
2025-11-076mm以下精炼铜丝Jolttech Electric (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$290.0K
2025-10-016mm以下精炼铜丝Jolttech Electric (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$269.0K
2025-07-226mm以下精炼铜丝Jolttech Electric (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$257.0K
2025-07-036mm以下精炼铜丝Jolttech Electric (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$248.2K

相关企业 · 同类产品

Yong Ke Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →