Yong Ke Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 6mm以下精炼铜丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YONG KE
10
进口笔数
41
出口笔数
$405.4K
进口金额
$4.31M
出口金额
2026-05-06
最近进口
2026-06-18
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313057082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK64HV8N |
| 成立日期 | 2014-12-18 |
| 联系地址 | Ấp Rừng Dầu, Xã Tân Mỹ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YONG KE |
| 企业英文名称 | YONG KE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C8, Cụm công nghiệp nhựa Đức Hòa 1, ấp Bình Tiền, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903102159 |
| 邮箱 | ykvn100@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847940 | 制绳机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $287.5K |
| 越南 | 3 | $117.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $1.95M |
| 越南 | 27 | $785.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Machimpex Ningbo Ltd. | 中国 | 4 | $249.5K | 阀门龙头、扫帚刷子 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $117.9K | 精炼铜管、铜绕组线 |
| NINGBO JUNRO GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $33.5K | 橡塑模具、其他功能机器 |
| DONGGUAN TIEYI METAL PRODUCTS CO.,LTD. | 中国 | 1 | $4.2K | 镀贱金属钢线、其他钢丝 |
| Suzhou Honglang Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 静止变流器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jolttech Electric (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $1.95M | 6mm以下精炼铜丝 |
| JOLTTECH ELECTRIC (CAMBODIA) CO, LTD | 4 | $1.41M | 6mm以下精炼铜丝 | |
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 26 | $785.2K | 电器装置零件、绝缘电线 |
| Maxforce Tools (Cambodia) | 柬埔寨 | 2 | $167.7K | 6mm以下精炼铜丝 |
| Industry Device Co., Ltd. | 越南 | 1 | $56 | 其他耐火陶瓷、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-06 | 泵及压缩机零件 | NINGBO JUNRO GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-05-06 | 贱金属配件 | NINGBO JUNRO GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-06 | 金属处理机械 | NINGBO JUNRO GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-05-06 | 其他钢丝 | DONGGUAN TIEYI METAL PRODUCTS CO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-05-06 | 泵及压缩机零件 | NINGBO JUNRO GLOBAL TRADING CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-01 | 6mm以下精炼铜丝 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $54.6K |
| 2025-09-19 | 6mm以下精炼铜丝 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2025-09-19 | 6mm以下精炼铜丝 | Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $52.8K |
| 2025-05-10 | 静止变流器 | Suzhou Honglang Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2025-04-21 | 金属拉拔机 | Machimpex Ningbo Ltd. | 中国 | $15.4K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 6mm以下精炼铜丝 | JOLTTECH ELECTRIC (CAMBODIA) CO, LTD | — | $362.3K |
| 2026-05-22 | 6mm以下精炼铜丝 | JOLTTECH ELECTRIC (CAMBODIA) CO, LTD | — | $363.0K |
| 2026-05-18 | 6mm以下精炼铜丝 | Maxforce Tools (Cambodia) | — | $85.7K |
| 2026-03-24 | 6mm以下精炼铜丝 | JOLTTECH ELECTRIC (CAMBODIA) CO, LTD | — | $337.5K |
| 2026-01-13 | 6mm以下精炼铜丝 | Maxforce Tools (Cambodia) | — | $81.9K |
| 2026-01-13 | 6mm以下精炼铜丝 | JOLTTECH ELECTRIC (CAMBODIA) CO, LTD | — | $349.0K |
| 2025-11-07 | 6mm以下精炼铜丝 | Jolttech Electric (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $290.0K |
| 2025-10-01 | 6mm以下精炼铜丝 | Jolttech Electric (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $269.0K |
| 2025-07-22 | 6mm以下精炼铜丝 | Jolttech Electric (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $257.0K |
| 2025-07-03 | 6mm以下精炼铜丝 | Jolttech Electric (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $248.2K |