Panasonic Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Panasonic Việt Nam Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
- 邮箱4
83
进口笔数
4
出口笔数
$44.5K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-12-04
最近出口
33
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101824243-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1MH3WWK |
| 成立日期 | 2008-02-12 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà E.Town, số 364, đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH PANASONIC VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà E.Town, số 364, đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 2838131001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $15.3K |
| 中国 | 32 | $11.8K |
| 新加坡 | 10 | $7.2K |
| 马来西亚 | 15 | $4.7K |
| 印度尼西亚 | 18 | $3.9K |
| 中国台湾 | 1 | $630 |
| 中国香港 | 1 | $373 |
| 韩国 | 1 | $300 |
| 越南 | 2 | $192 |
| 英国 | 1 | $26 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $867 |
| 马来西亚 | 1 | $210 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Factory Solutions Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $9.9K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Panasonic Manufacturing Indonesia Ltd. | 印度尼西亚 | 18 | $3.9K | 其他泵和提升机、泵零件 |
| Panasonic Factory Solutions Asia Pacific | 新加坡 | 3 | $3.1K | 功能机器零件、气体过滤机械 |
| Panasonic Home Appliances Refrigerator (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 瓦楞纸箱、制冷设备零件 |
| Panasonic Corporation | 马来西亚 | 8 | $1.7K | 其他塑料制品、125W以下风扇 |
| Foshan Shunde Midea Electrical Heating Appliances Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.3K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Xiamen Leelen Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $820 | 通信设备、通信设备零件 |
| Sonyo Cold Chain (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $571 | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Panasonic Ecology Systems (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $553 | 125W以下风扇、其他泵和提升机 |
| Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $459 | 电热水器、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industry Sales Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $867 | 其他电气开关、固定钽电容 |
| Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $210 | 其他风扇、125W以下风扇 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $9 |
| 2026-04-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $9 |
| 2026-04-07 | 安全阀 | Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14 |
| 2026-04-07 | 安全阀 | Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14 |
| 2026-04-01 | 带接头绝缘电线 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-01 | 带接头绝缘电线 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-17 | 带接头绝缘电线 | PANASONIC MFG MSIA BERHAD | 马来西亚 | $19 |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 无线电导航仪 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 新加坡 | $200 |
| 2025-12-04 | 光学分光仪 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 新加坡 | $50 |
| 2025-10-10 | 光敏半导体器件 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 新加坡 | $200 |
| 2025-10-10 | 绝缘电线 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 新加坡 | $50 |
| 2024-11-08 | 电力控制板 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 新加坡 | $250 |
| 2024-11-08 | 37.5瓦以下电机 | PANASONIC INDUSTRY SALES ASIA PACIFIC | 新加坡 | $117 |
| 2023-12-04 | 小功率电风扇 | PANASONIC MFG MALAYSIA BH | 马来西亚 | $210 |