Ho Guom Investment Tourist & Import-Export One Member Co., Ltd. Branch
越南进口商 · 进口 398 笔 · 主营 发酵饮料
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU, DU LịCH Và ĐầU Tư Hồ GươM
398
进口笔数
0
出口笔数
$9.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100109949-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QWF754 |
| 成立日期 | 2008-05-15 |
| 联系地址 | 202 Bis, đường Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU, DU LỊCH VÀ ĐẦU TƯ HỒ GƯƠM |
| 企业英文名称 | HO GUOM INVESTMENT, TOURIST AND IM-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED - BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 202 Bis, đường Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Chi nhánh được chuyển đổi từ Chi nhánh Công ty Xuất nhập khẩu du lịch và đầu tư Hồ Gươm, số ĐKKD: 4116000708, do Sở Kế hoạch và Đầu tư Tp.HCM cấp ngày 12/7/2006) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02839290199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220600 | 发酵饮料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220870 | 利口酒 |
| 210310 | 酱油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 370 | $9.00M |
| 中国 | 67 | $198.4K |
| 美国 | 1 | $124.5K |
| 丹麦 | 4 | $12.0K |
| 韩国 | 4 | $7.6K |
| 乌拉圭 | 1 | $6.9K |
| 智利 | 1 | $2.2K |
| 德国 | 2 | $1.2K |
| 新加坡 | 1 | $660 |
| 奥地利 | 1 | $279 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | 222 | $7.07M | 混合调味料、未煮意面 |
| Nihon Shurui Hanbai Co., Ltd. | 日本 | 35 | $586.4K | 2升以下静止葡萄酒、发酵饮料 |
| Tokyo Mutual Trading Co., Ltd. | 日本 | 27 | $572.6K | 发酵饮料、混合调味料 |
| JFC Japan Inc. | 日本 | 34 | $570.0K | 混合调味料、调味甜水 |
| Daisho Trading Co., Ltd. | 日本 | 30 | $165.6K | 发酵饮料、醋代用品 |
| Wismettac Foods Inc. | 中国 | 43 | $124.8K | 醋制蔬菜、其他加工水果 |
| Isshin Trading Co., Ltd. | 日本 | 8 | $27.7K | 发酵饮料 |
| Island | 俄罗斯 | 7 | $14.5K | 发酵饮料、其他酒精饮料 |
| Daninject ApS | 丹麦 | 4 | $12.3K | 火器、注射器 |
| Tokusen Club Corporation | 日本 | 5 | $12.2K | 威士忌、唇部化妆品 |
近期贸易明细
进口(共 398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 加工杏子 | Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | $301 |
| 2026-06-26 | 混合调味料 | Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 其他酒精饮料 | Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | $275 |
| 2026-06-26 | 发酵饮料 | Daisho Trading Co., Ltd. | 日本 | $650 |
| 2026-06-26 | 混合调味料 | Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | $465 |
| 2026-06-26 | 其他酒精饮料 | Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | $373 |
| 2026-06-26 | 其他酒精饮料 | Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | $172 |
| 2026-06-26 | 混合调味料 | Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | $125 |
| 2026-06-26 | 醋代用品 | Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | $70 |
| 2026-06-26 | 其他非酒精饮料 | Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | $242 |