Ho Guom Investment Tourist & Import-Export One Member Co., Ltd. Branch

越南进口商 · 进口 398 笔 · 主营 发酵饮料

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU, DU LịCH Và ĐầU Tư Hồ GươM

398
进口笔数
0
出口笔数
$9.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $620.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $245.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $313.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $163.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $81.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $159.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $159.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $211.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $363.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $302.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $373.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $241.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $151.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $189.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $209.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $208.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $431.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $289.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $355.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $467.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $352.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $351.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $620.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $175.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $150.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $245.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $313.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $163.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $81.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $159.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $215.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $159.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $211.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $363.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $302.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $373.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $241.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $151.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $189.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $228.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $209.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $208.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $431.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $289.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $355.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $467.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $352.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $351.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $620.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $175.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $150.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100109949-003
企查查编码QVN2QWF754
成立日期2008-05-15
联系地址202 Bis, đường Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU, DU LỊCH VÀ ĐẦU TƯ HỒ GƯƠM
企业英文名称HO GUOM INVESTMENT, TOURIST AND IM-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED - BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址202 Bis, đường Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. (Chi nhánh được chuyển đổi từ Chi nhánh Công ty Xuất nhập khẩu du lịch và đầu tư Hồ Gươm, số ĐKKD: 4116000708, do Sở Kế hoạch và Đầu tư Tp.HCM cấp ngày 12/7/2006) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch
电话02839290199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220600发酵饮料
210390混合调味料
220890其他酒精饮料
220870利口酒
210310酱油
210690其他食品制剂
200899其他加工水果
200599其他蔬菜制品
220299其他非酒精饮料
0902203公斤以上绿茶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本370$9.00M
中国67$198.4K
美国1$124.5K
丹麦4$12.0K
韩国4$7.6K
乌拉圭1$6.9K
智利1$2.2K
德国2$1.2K
新加坡1$660
奥地利1$279

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wismettac Asian Foods Inc.日本222$7.07M混合调味料、未煮意面
Nihon Shurui Hanbai Co., Ltd.日本35$586.4K2升以下静止葡萄酒、发酵饮料
Tokyo Mutual Trading Co., Ltd.日本27$572.6K发酵饮料、混合调味料
JFC Japan Inc.日本34$570.0K混合调味料、调味甜水
Daisho Trading Co., Ltd.日本30$165.6K发酵饮料、醋代用品
Wismettac Foods Inc.中国43$124.8K醋制蔬菜、其他加工水果
Isshin Trading Co., Ltd.日本8$27.7K发酵饮料
Island俄罗斯7$14.5K发酵饮料、其他酒精饮料
Daninject ApS丹麦4$12.3K火器、注射器
Tokusen Club Corporation日本5$12.2K威士忌、唇部化妆品

近期贸易明细

进口(共 398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26加工杏子Wismettac Asian Foods Inc.日本$301
2026-06-26混合调味料Wismettac Asian Foods Inc.日本$1.5K
2026-06-26其他酒精饮料Wismettac Asian Foods Inc.日本$275
2026-06-26发酵饮料Daisho Trading Co., Ltd.日本$650
2026-06-26混合调味料Wismettac Asian Foods Inc.日本$465
2026-06-26其他酒精饮料Wismettac Asian Foods Inc.日本$373
2026-06-26其他酒精饮料Wismettac Asian Foods Inc.日本$172
2026-06-26混合调味料Wismettac Asian Foods Inc.日本$125
2026-06-26醋代用品Wismettac Asian Foods Inc.日本$70
2026-06-26其他非酒精饮料Wismettac Asian Foods Inc.日本$242

相关企业 · 同类产品

Ho Guom Investment Tourist & Import-Export One Member Co., Ltd. Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →