LAFORCE VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Laforce Việt Nam
13
进口笔数
0
出口笔数
$157.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106156656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN815A9GT |
| 成立日期 | 2013-04-17 |
| 联系地址 | Số 129 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAFORCE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LAFORCE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 129 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842462532428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $157.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU LIMAO LEATHER LTD CO | 中国 | 9 | $76.0K | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $71.2K | 其他塑料制品、体育器材 |
| 57f69b5a6533f5063f2112429b1a48e9 | 1 | $10.4K |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 皮革鞋靴 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-12 | 其他皮革鞋 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-12 | 其他皮革鞋 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-12 | 皮革鞋靴 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-12 | 其他皮革鞋 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-07 | 皮革手提包 | GUANGZHOU LIMAO LEATHER LTD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-07 | 皮革随身盒 | GUANGZHOU LIMAO LEATHER LTD CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-01-07 | 皮革手提包 | GUANGZHOU LIMAO LEATHER LTD CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-07 | 皮革手提包 | GUANGZHOU LIMAO LEATHER LTD CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-07 | 皮革手提包 | GUANGZHOU LIMAO LEATHER LTD CO LTD | 中国 | $1.6K |