Vinaoki Import & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 发酵饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Vinaoki
6
进口笔数
0
出口笔数
$208.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400635657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYBV8WM |
| 成立日期 | 2013-01-14 |
| 联系地址 | Số nhà 07, ngõ 235 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VINAOKI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 07, ngõ 235 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 55101 - Khách sạn 46696 - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
| 电话 | +84966861974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220870 | 利口酒 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $208.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monomaru Corporation | 日本 | 6 | $208.6K | 发酵饮料、1-6%脂肪乳品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 发酵饮料 | MONOMARU CORP ORATION | 日本 | $521 |
| 2025-12-27 | 发酵饮料 | MONOMARU CORP ORATION | 日本 | $416 |
| 2025-12-27 | 发酵饮料 | MONOMARU CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-27 | 发酵饮料 | MONOMARU CORP ORATION | 日本 | $1.2K |
| 2025-12-27 | 发酵饮料 | MONOMARU CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-27 | 发酵饮料 | MONOMARU CORP ORATION | 日本 | $1.2K |
| 2025-12-27 | 发酵饮料 | MONOMARU CORP ORATION | 日本 | $1.9K |
| 2025-12-27 | 发酵饮料 | MONOMARU CORP ORATION | 日本 | $1.2K |
| 2025-12-27 | 发酵饮料 | MONOMARU CORP ORATION | 日本 | $3.5K |
| 2025-12-27 | 发酵饮料 | MONOMARU CORP ORATION | 日本 | $10.5K |