Mai Huy Industrial Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Công Nghiệp Mai Huy
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$1.02M
出口金额
—
最近进口
2026-06-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105190566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA32SUMM |
| 成立日期 | 2011-03-15 |
| 联系地址 | Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA CÔNG NGHIỆP MAI HUY |
| 企业英文名称 | MAI HUY INDUSTRIAL PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Trung tâm thương mại Gemek 1, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842433663891 |
| 官网 | www.nhuacongnghiep.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 31 | $1.02M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Prima Universal | 印度尼西亚 | 25 | $863.7K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| PT PLASTI FORM INDONESIA | 印度尼西亚 | 4 | $121.9K | 其他苯乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| PRIMA UNIVERSAL | 印度尼西亚 | 2 | $37.8K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 聚丙烯聚合物 | PRIMA UNIVERSAL | 印度尼西亚 | $18.9K |
| 2026-05-23 | 聚丙烯聚合物 | PRIMA UNIVERSAL | 印度尼西亚 | $18.9K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯聚合物 | PT PRIMA UNIVERSAL | 印度尼西亚 | $18.9K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | PT PRIMA UNIVERSAL | 印度尼西亚 | $18.9K |
| 2025-07-26 | 聚丙烯聚合物 | PT PRIMA UNIVERSAL | 印度尼西亚 | $17.8K |
| 2025-07-14 | 聚丙烯聚合物 | PT PRIMA UNIVERSAL | 印度尼西亚 | $17.8K |
| 2025-07-01 | 聚丙烯聚合物 | PT PRIMA UNIVERSAL | 印度尼西亚 | $17.8K |
| 2025-06-30 | 聚丙烯聚合物 | PT PRIMA UNIVERSAL | 印度尼西亚 | $17.8K |
| 2025-06-04 | 聚丙烯聚合物 | PT PRIMA UNIVERSAL | 印度尼西亚 | $35.6K |
| 2025-05-14 | 聚丙烯聚合物 | PT PLASTI FORM INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.3K |