Tran Gia Phat Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH TRầN GIA PHáT
21
进口笔数
0
出口笔数
$738.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701785919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNJUY37 |
| 成立日期 | 2015-12-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 215, ô 12, lô A6, QH KTX, TĐC và KDC cải tạo Bãi Muối, Phường Cao Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH TRẦN GIA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số B07-01 khu dân cư đô thị Bãi Muối, tổ 39 khu 4, Phường Hà Lầm, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0908929806 |
| 邮箱 | dangtheanh487@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $738.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $553.2K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $145.8K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $10.2K | 滚珠轴承、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 胶粘填料 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-27 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-03-27 | 硬质PVC管 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-27 | 感应加热设备 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-12 | 岩石钻具 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $826 |
| 2025-12-12 | 岩石钻具 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-12 | 其他泵和提升机 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-12 | 钻探机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $826 |
| 2025-12-12 | 钻探机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-12-12 | 钻探机械零件 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |