Huyen Linh Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Huyền Linh
1
进口笔数
20
出口笔数
$1.2K
进口金额
$191.4K
出口金额
2023-05-09
最近进口
2023-09-13
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100321683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW55CT23 |
| 成立日期 | 2005-09-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 9, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUYỀN LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 9, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84916869555 |
| 邮箱 | huyenlinh@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 19 | $183.2K |
| 越南 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khounsoup Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $1.2K | 热带木薄板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bounthavy Sup Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $109.4K | 不可食水生动物产品 |
| Bounthavy Sup Import | 老挝 | 8 | $73.8K | 不可食水生动物产品 |
| Bounthavy Sup Import | 越南 | 1 | $8.2K | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 热带木薄板 | KHOUNSUP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $1.2K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 不可食水生动物产品 | BOUNTHAVYSUP IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $10.9K |
| 2023-08-08 | 不可食水生动物产品 | BOUNTHAVYSUP IMPORT | 老挝 | $18.6K |
| 2023-08-05 | 不可食水生动物产品 | BOUNTHAVYSUP IMPORT | 老挝 | $10.7K |
| 2023-07-28 | 不可食水生动物产品 | BOUNTHAVYSUP IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $9.4K |
| 2023-07-26 | 不可食水生动物产品 | BOUNTHAVYSUP IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $9.6K |
| 2023-07-20 | 不可食水生动物产品 | BOUNTHAVYSUP IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $9.3K |
| 2023-07-19 | 不可食水生动物产品 | BOUNTHAVYSUP IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $17.3K |
| 2023-07-17 | 不可食水生动物产品 | BOUNTHAVYSUP IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $8.8K |
| 2023-05-13 | 不可食水生动物产品 | BOUNTHAVYSUP IMPORT | 老挝 | $8.6K |
| 2023-04-24 | 不可食水生动物产品 | BOUNTHAVYSUP IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $7.2K |