LEC Energy Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG LEC
1
进口笔数
49
出口笔数
$528.9K
进口金额
$84.82M
出口金额
2023-09-19
最近进口
2026-01-26
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502363700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ5MPAN |
| 成立日期 | 2018-05-29 |
| 联系地址 | Đường số 4, khu công nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN LEC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 4, khu công nghiệp Phú Mỹ 1, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84937683136 |
| 邮箱 | lece.cskh@lecvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $528.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $65.20M |
| 印度尼西亚 | 9 | $13.71M |
| 新加坡 | 3 | $5.90M |
| 日本 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Sarolangun Prima Coal | 印度尼西亚 | 1 | $528.9K | 其他煤 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $63.89M | 非针叶燃料木片 |
| ITG Resources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $12.40M | 低密度聚乙烯、未梳棉纱 |
| CHENMING (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $3.04M | 非针叶燃料木片、制浆机零件 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $2.96M | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $728.0K | 木颗粒、纤维素卫生纸卷 |
| Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $545.3K | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 2 | $384.1K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $297.1K | 混合橡胶 |
| Everbest Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $294.3K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Qingdao Rongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $280.2K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 其他煤 | PT SAROLANGUN PRIMA COAL | 印度尼西亚 | $528.9K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 新加坡 | $2.28M |
| 2026-01-22 | 非针叶燃料木片 | ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.45M |
| 2026-01-22 | 非针叶燃料木片 | ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.17M |
| 2025-12-15 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 印度尼西亚 | $1.97M |
| 2025-11-14 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 印度尼西亚 | $2.07M |
| 2025-10-23 | 非针叶燃料木片 | ITG RESOURCES (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.24M |
| 2025-10-13 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $1.94M |
| 2025-09-04 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 印度尼西亚 | $1.42M |
| 2025-09-04 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 印度尼西亚 | $426.0K |
| 2025-08-14 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $1.70M |