Viet Tien Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 421 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT TIếN FOODS
6
进口笔数
421
出口笔数
$90.9K
进口金额
$10.27M
出口金额
2025-11-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703116109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5DEU6P |
| 成立日期 | 2023-03-23 |
| 联系地址 | Lô J42 đường DJ5 KĐT Mỹ Phước 3, Khu phố 3B, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT TIẾN FOODS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô J42 đường DJ5 KĐT Mỹ Phước 3, Khu phố 3B, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962365339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $90.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| VI | 189 | $4.80M |
| 中国台湾 | 126 | $2.76M |
| 越南 | 108 | $2.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Wan Co., Ltd. | 越南 | 6 | $90.9K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Wan Co., Ltd. | 越南 | 202 | $5.33M | 调味甜水、混合调味料 |
| Yong Cheng Food Co., Ltd. | 越南 | 170 | $4.12M | 调味甜水、零售清洁粉剂 |
| GOLDEN ROENTGEN LTD CO | 中国台湾 | 43 | $720.1K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| Golden Roentgen Co., Ltd. | 越南 | 6 | $103.9K | 调味甜水、发酵乳制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 膨化谷物食品 | JIN WAN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 皮肤清洁剂 | JIN WAN CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 零售清洁粉剂 | JIN WAN CO LTD | 越南 | $958 |
| 2025-11-25 | 皮肤清洁剂 | JIN WAN CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 混合调味料 | JIN WAN CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2025-11-25 | 零售清洁粉剂 | JIN WAN CO LTD | 越南 | $958 |
| 2025-11-25 | 混合调味料 | JIN WAN CO LTD | 越南 | $620 |
| 2025-11-25 | 皮肤清洁剂 | JIN WAN CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 其他食品制剂 | JIN WAN CO LTD | 越南 | $402 |
| 2025-11-25 | 调味甜水 | JIN WAN CO LTD | 越南 | $2.1K |
出口(共 421)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混合调味料 | JIN WAN CO LTD | VI | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | JIN WAN CO LTD | VI | $244 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | JIN WAN CO LTD | VI | $659 |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | JIN WAN CO LTD | VI | $325 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | JIN WAN CO LTD | VI | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | JIN WAN CO LTD | VI | $244 |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | JIN WAN CO LTD | VI | $1.3K |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | JIN WAN CO LTD | VI | $6.3K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | JIN WAN CO LTD | VI | $836 |
| 2026-04-29 | 调味甜水 | JIN WAN CO LTD | VI | $325 |