Super Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUPER MATERIALS
16
进口笔数
0
出口笔数
$95.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315502282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3Y8SWT |
| 成立日期 | 2019-02-20 |
| 联系地址 | 39/2B Đường số 8, Khu phố Long Bửu, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUPER MATERIALS |
| 企业英文名称 | SUPER MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0974785587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 750620 | 镍合金板材 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $41.2K |
| 美国 | 3 | $16.1K |
| 德国 | 3 | $9.7K |
| 墨西哥 | 1 | $9.7K |
| 瑞典 | 1 | $9.7K |
| 印度 | 1 | $2.5K |
| 奥地利 | 2 | $2.4K |
| 日本 | 2 | $2.2K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harald Pihl AB | 瑞典 | 6 | $62.7K | 镍合金条杆、镍合金板材 |
| High Temp Metals | 美国 | 1 | $10.3K | 镍合金板材、其他钴制品 |
| b071735717bf3746fafc503fc237923a | 1 | $5.5K | ||
| Paul Meijering | 意大利 | 1 | $4.2K | 镍合金条杆 |
| Schreier Metall GmbH | 德国 | 1 | $3.3K | 铜合金条杆、黄铜条杆 |
| Stappert Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $2.5K | 不锈钢棒材、不锈钢圆棒 |
| Paul Meijering | 荷兰 | 2 | $2.4K | 不锈钢圆棒 |
| Osaka Stainless Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.2K | 镍合金条杆、不锈钢圆棒 |
| Independent Tool Consultants Ltd. | 奥地利 | 1 | $1.7K | 镍合金条杆、阀门零件 |
| Rolled Alloy Singapore Ltd. | 新加坡 | 1 | $260 | 不锈钢棒材、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 镍合金条杆 | HARALD PIHL AB | 墨西哥 | $9.7K |
| 2023-12-06 | 其他钢铁结构体 | OSAKA STAINLESS CO LTD | 日本 | $420 |
| 2023-12-06 | 其他钢铁结构体 | OSAKA STAINLESS CO LTD | 日本 | $111 |
| 2023-12-06 | 其他钢铁结构体 | Osaka Stainless Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2023-12-06 | 其他钢铁结构体 | OSAKA STAINLESS CO LTD | 日本 | $139 |
| 2023-12-06 | 其他钢铁结构体 | OSAKA STAINLESS CO LTD | 日本 | $753 |
| 2023-12-01 | 镍合金条杆 | HARALD PIHL AB | 瑞典 | $9.7K |
| 2023-11-23 | 不锈钢圆棒 | PAUL MEIJERING | 意大利 | $902 |
| 2023-11-23 | 不锈钢圆棒 | PAUL MEIJERING | 意大利 | $199 |
| 2023-11-23 | 不锈钢圆棒 | PAUL MEIJERING | 意大利 | $58 |