THÀNH KHÁNH MANUFACTORY TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thành Khánh
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304263723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN457NJ7U |
| 成立日期 | 2006-03-10 |
| 联系地址 | 31/15 Hoàng Văn Hợp, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/15 Hoàng Văn Hợp, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842837526888 |
| 传真 | 35714888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 302.08亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 20 | $1.03M |
| 韩国 | 5 | $180.4K |
| 阿曼 | 1 | $49.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 17 | $817.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| GREAT ALLIANCE TRADING (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 4 | $240.1K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | 4 | $141.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| JSH HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $57.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |