Tri Hai Complex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 鲜切玫瑰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRí HảI COMPLEX
163
进口笔数
0
出口笔数
$629.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
69
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110117787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSRY0EN |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 36 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ HẢI COMPLEX |
| 企业英文名称 | TRI HAI COMPLEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 922 đường Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84369900886 |
| 邮箱 | khohoatrihai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 96 | $346.0K |
| 荷兰 | 53 | $225.3K |
| 中国 | 1 | $16.0K |
| 新西兰 | 6 | $11.5K |
| 葡萄牙 | 18 | $8.3K |
| 日本 | 3 | $7.0K |
| 意大利 | 9 | $4.1K |
| 南非 | 10 | $3.0K |
| 波兰 | 1 | $1.9K |
| 马来西亚 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gebroeders Barendsen B.V. | 荷兰 | 31 | $134.1K | 其他鲜切花、鲜切兰花 |
| Hoekflowers B.V. | 荷兰 | 5 | $38.9K | 其他鲜切花、鲜切兰花 |
| Asia Procurement Services B.V. | 荷兰 | 8 | $36.0K | 卫生用品、糖果 |
| Agrinag S.A. | 厄瓜多尔 | 28 | $34.8K | 鲜切玫瑰、鲜切康乃馨 |
| Otani Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $19.4K | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| Holex Flower B.V. | 荷兰 | 7 | $17.0K | 其他鲜切花、鲜切百合 |
| Rosaprima International LLC | 厄瓜多尔 | 6 | $4.2K | 鲜切玫瑰 |
| Gebroeders Barendsen B.V. | 意大利 | 6 | $3.6K | 其他鲜切花、鲜切枝叶 |
| Sanimagarden S.A. | 厄瓜多尔 | 6 | $3.4K | 鲜切玫瑰 |
| Gebr. Barendsen B.V. | 葡萄牙 | 5 | $2.8K | 其他鲜切花 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他鲜切花 | GEBR BARENDSEN B V | 荷兰 | $79 |
| 2026-04-26 | 其他鲜切花 | GEBR BARENDSEN B V | 荷兰 | $103 |
| 2026-04-26 | 其他鲜切花 | GEBR BARENDSEN B V | 荷兰 | $132 |
| 2026-04-26 | 其他鲜切花 | GEBR BARENDSEN B V | 荷兰 | $105 |
| 2026-04-26 | 其他鲜切花 | GEBR BARENDSEN B V | 荷兰 | $337 |
| 2026-04-26 | 鲜切兰花 | GEBR BARENDSEN B V | 荷兰 | $146 |
| 2026-04-26 | 鲜切兰花 | GEBR BARENDSEN B V | 荷兰 | $187 |
| 2026-04-26 | 其他鲜切花 | GEBR BARENDSEN B V | 荷兰 | $407 |
| 2026-04-26 | 鲜切兰花 | GEBR BARENDSEN B V | 荷兰 | $187 |
| 2026-04-26 | 其他鲜切花 | GEBR BARENDSEN B V | 荷兰 | $407 |