H2B GLOBAL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H2B GLOBAL
3
进口笔数
0
出口笔数
$15.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110333308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFCBBX2 |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | C.TT8-01, khu đô thị mới Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H2B GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO28, Lô 31, khu dịch vụ thương mại và nhà ở Hà Trì, đường Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84886180066 |
| 邮箱 | pickohanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SN COMMERCE CO., LTD. | 2 | $11.8K | 其他护肤品 | |
| Woori Homeshopping Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.5K | 其他护肤品、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | SN COMMERCE CO., LTD. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | SN COMMERCE CO., LTD. | 韩国 | $750 |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | SN COMMERCE CO., LTD. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 其他护肤品 | SN COMMERCE CO., LTD. | 韩国 | $750 |
| 2026-03-17 | 其他护肤品 | SN COMMERCE CO., LTD. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-02-11 | 餐具及刀片 | Woori Homeshopping Co., Ltd. | 韩国 | $126 |
| 2026-02-11 | 其他护肤品 | Woori Homeshopping Co., Ltd. | 韩国 | $780 |
| 2026-02-11 | 其他护肤品 | Woori Homeshopping Co., Ltd. | 韩国 | $693 |
| 2026-02-11 | 其他护肤品 | Woori Homeshopping Co., Ltd. | 韩国 | $780 |
| 2026-02-11 | 其他护肤品 | Woori Homeshopping Co., Ltd. | 韩国 | $390 |