Hop Tin Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP TíN THàNH
15
进口笔数
0
出口笔数
$159.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107993657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TU6J64 |
| 成立日期 | 2017-09-14 |
| 联系地址 | Số 65, tổ dân phố số 1 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP TÍN THÀNH |
| 企业英文名称 | HOP TIN THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, tổ dân phố số 1 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84902159793 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $159.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.9K | 机床零件、测量仪器 |
| Guangdong Nanhai Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.7K | 其他制冷设备、自动控制零件 |
| EGOEE Stainless Steel Products Ltd. | 中国 | 2 | $28.3K | 不锈钢焊管、不锈钢管配件 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.2K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $10.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Foshan Rongyi Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 铝合金型材、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $703 |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $344 |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $513 |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $368 |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $344 |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $703 |