P&C International Dairy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM QUốC Tế P&C
4
进口笔数
3
出口笔数
$46.7K
进口金额
$55.5K
出口金额
2024-09-19
最近进口
2023-11-13
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702519560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S4JAN7 |
| 成立日期 | 2016-12-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 309, tờ bản đồ 23, ấp 6, Xã Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM QUỐC TẾ P&C |
| 企业英文名称 | P&C INTERNATIONAL FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 309, tờ bản đồ 23, ấp 6, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +84989595550 |
| 邮箱 | vanpnc@yahoo.com |
| 官网 | www.pncplastics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 170240 | 20-50%果糖葡萄糖浆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $46.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $31.9K |
| 萨摩亚 | 2 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tianyu Glass Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.1K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Luzhou Bio-Chem Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 葡萄糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daemyung Wellife Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.9K | 其他加工水果 |
| Chan Mow & Co., Ltd. | 萨摩亚 | 2 | $23.6K | 20度以上橙汁、高糖度葡萄汁 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 20-50%果糖葡萄糖浆 | LUZHOU BIO CHEM TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-09-19 | 葡萄糖浆 | LUZHOU BIO CHEM TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-03-13 | 玻璃容器 | SHANGHAI TIANYU GLASS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-03-10 | 玻璃容器 | SHANGHAI TIANYU GLASS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-03-08 | 玻璃容器 | SHANGHAI TIANYU GLASS CO LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 混合果蔬汁 | CHAN MOW & CO LTD | 萨摩亚 | $11.8K |
| 2023-06-21 | 混合果蔬汁 | CHAN MOW & CO LTD | 萨摩亚 | $11.8K |
| 2023-04-05 | 其他加工水果 | DAEMYUNG WELLIFE CO LTD | 韩国 | $31.9K |