Amase Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMASE
22
进口笔数
0
出口笔数
$135.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316628471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSKY6XA |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | 17 Trúc Đường, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMASE |
| 企业英文名称 | AMASE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Trúc Đường, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909623201 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 442090 | 木制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 830630 | 贱金属相框 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $135.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $93.6K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $41.5K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 其他皮革制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $484 |
| 2026-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-01-17 | 木制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-01-17 | 其他玻璃制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $753 |
| 2026-01-17 | 其他玻璃制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $224 |
| 2026-01-17 | 木制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-01-17 | 其他陶瓷装饰品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $158 |