HOANG HOANG ANH CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他9030仪器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Hoàng Anh
13
进口笔数
0
出口笔数
$244.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-18
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0306037896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HHNX8E |
| 成立日期 | 2008-09-30 |
| 联系地址 | 74/7 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG HOANG ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/7 Nguyễn Duy Cung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su |
| 电话 | 0862573478 |
| 邮箱 | orders@hhac.com.vn |
| 官网 | www.hoanghoanganh.net |
| 传真 | 0862573479 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $158.3K |
| 德国 | 7 | $65.1K |
| 捷克 | 1 | $18.7K |
| 意大利 | 2 | $1.5K |
| 法国 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $109 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RYME WORLDWIDE SA | 西班牙 | 1 | $158.3K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| BEISSBARTH GMBH | 德国 | 2 | $30.9K | 测量仪器零件、测试台 |
| AUTOPSTENHOJ GMBH | 德国 | 1 | $20.7K | 8425机械零件、非液压车辆千斤顶 |
| VERTIV INTEGRATED SYSTEMS GMBH | 德国 | 1 | $18.7K | 非办公金属家具 |
| GL GMBH METALL | 德国 | 1 | $5.2K | 计量液体泵、其他泵和提升机 |
| WERNER WEITNER GMBH | 德国 | 1 | $3.6K | 其他功能机器、手工工具及夹具 |
| ROMESS ROGG APPARATE ELECTRONIC GMBH CO.KG | 德国 | 1 | $2.7K | 其他测量仪器、功能机器零件 |
| HAZET WERK HERMANN ZERVER GMBH & CO KG | 德国 | 1 | $2.0K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| WORKSHOP SRL | 意大利 | 1 | $1.5K | 其他功能机器 |
| Capelec Sas | 法国 | 1 | $1.1K | 气体烟雾分析仪、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-18 | 其他功能机器 | WORKSHOP SRL | 意大利 | $1.5K |
| 2023-05-09 | 燃油分配泵 | GL GMBH METALL | 德国 | $3.7K |
| 2023-05-09 | 燃油分配泵 | GL GMBH METALL | 德国 | $1.5K |
| 2023-04-07 | 其他9030仪器 | BEISSBARTH AUTOMOTIVE TESTING SOLUTIONS GMBH | 意大利 | $16 |
| 2023-04-07 | 其他9030仪器 | BEISSBARTH AUTOMOTIVE TESTING SOLUTIONS GMBH | 意大利 | $19 |
| 2023-03-20 | 非办公金属家具 | VERTIV INTEGRATED SYSTEMS GMBH | 捷克 | $7.0K |
| 2023-03-20 | 非办公金属家具 | VERTIV INTEGRATED SYSTEMS GMBH | 捷克 | $11.7K |
| 2023-02-24 | 气体烟雾分析仪 | CAPELEC SAS | 法国 | $1.0K |
| 2023-02-24 | 气体烟雾分析仪 | CAPELEC SAS | 法国 | $116 |
| 2023-02-21 | 其他9030仪器 | BEISSBARTH GMBH | 德国 | $850 |