Duc Phuong Agricultural Processing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NôNG SảN ĐạI DươNG

96
进口笔数
0
出口笔数
$9.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-26
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $755.7K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $420.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $370.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $273.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $187.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $328.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $755.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $418.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $527.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $315.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $410.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $319.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $199.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $481.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $420.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $370.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $273.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $187.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $328.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $755.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $418.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $527.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $315.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $410.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $319.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $199.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $481.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106767302
企查查编码QVN6UBMWS7
成立日期2015-02-02
联系地址Khu Vực 1, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称OCEAN AGRICULTURAL TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Vực 1, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè
电话+842433955678
邮箱dauxanhducphuong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
120242去壳花生
071333干芸豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚29$3.18M
阿根廷21$1.81M
印度19$1.64M
缅甸18$1.35M
委内瑞拉5$1.06M
中国2$134.3K
印度尼西亚1$78.0K
巴西1$35.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Societa Cofica Pty Ltd澳大利亚16$1.27M干绿豆、干蚕豆
Golden Harvest Grain Exports Pty Ltd澳大利亚5$734.4K干鹰嘴豆、去壳扁豆
Agrolla Impex印度5$612.4K去壳花生、完整芫荽籽
JKT Foods Europe DMCC阿联酋7$596.6K去壳花生、其他干制豆类
MYANMAR AGROSEED COMPANY LTD缅甸7$573.3K干绿豆、713319
MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED印度7$504.8K去壳花生、芝麻籽
Trade Canal Group Co., Ltd.缅甸6$426.8K干绿豆、干芸豆
98c3141094fb26efa50679456f67d2793$418.9K
Adroit Overseas Pte. Ltd.新加坡3$320.9K干绿豆、去壳扁豆
Pacific Foods LLC阿根廷5$294.2K干绿豆、干鹰嘴豆

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-26干绿豆GOLDEN HARVEST GRAIN EXPORTS PTY LTD澳大利亚$230.4K
2025-06-17干绿豆SPRING MARKET TRADING CO PTY LTD澳大利亚$129.0K
2025-06-16干绿豆A PB AGRIFOOD澳大利亚$121.8K
2025-04-09干绿豆JKT FOODS EUROPE DMCC缅甸$105.6K
2024-11-20干绿豆MYANMAR AGROSEED CO LTD缅甸$47.0K
2024-11-12干绿豆DELTA WORLD TRADING CO LTD缅甸$20.9K
2024-08-26干绿豆GOLDEN HARVEST GRAIN EXPORTS PTY LTD澳大利亚$99.6K
2024-08-13干绿豆GOLDEN HARVEST GRAIN EXPORTS PTY LTD澳大利亚$99.6K
2024-07-30干绿豆GOLDEN HARVEST GRAIN EXPORTS PTY LTD澳大利亚$99.6K
2024-07-06干绿豆SOCIETA COFICA PTY LTD澳大利亚$109.8K

相关企业 · 同类产品

Duc Phuong Agricultural Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →