Duc Phuong Agricultural Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NôNG SảN ĐạI DươNG
96
进口笔数
0
出口笔数
$9.28M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-26
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106767302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UBMWS7 |
| 成立日期 | 2015-02-02 |
| 联系地址 | Khu Vực 1, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN AGRICULTURAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Vực 1, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè |
| 电话 | +842433955678 |
| 邮箱 | dauxanhducphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 071333 | 干芸豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 29 | $3.18M |
| 阿根廷 | 21 | $1.81M |
| 印度 | 19 | $1.64M |
| 缅甸 | 18 | $1.35M |
| 委内瑞拉 | 5 | $1.06M |
| 中国 | 2 | $134.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $78.0K |
| 巴西 | 1 | $35.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Societa Cofica Pty Ltd | 澳大利亚 | 16 | $1.27M | 干绿豆、干蚕豆 |
| Golden Harvest Grain Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $734.4K | 干鹰嘴豆、去壳扁豆 |
| Agrolla Impex | 印度 | 5 | $612.4K | 去壳花生、完整芫荽籽 |
| JKT Foods Europe DMCC | 阿联酋 | 7 | $596.6K | 去壳花生、其他干制豆类 |
| MYANMAR AGROSEED COMPANY LTD | 缅甸 | 7 | $573.3K | 干绿豆、713319 |
| MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $504.8K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Trade Canal Group Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $426.8K | 干绿豆、干芸豆 |
| 98c3141094fb26efa50679456f67d279 | 3 | $418.9K | ||
| Adroit Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $320.9K | 干绿豆、去壳扁豆 |
| Pacific Foods LLC | 阿根廷 | 5 | $294.2K | 干绿豆、干鹰嘴豆 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 干绿豆 | GOLDEN HARVEST GRAIN EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $230.4K |
| 2025-06-17 | 干绿豆 | SPRING MARKET TRADING CO PTY LTD | 澳大利亚 | $129.0K |
| 2025-06-16 | 干绿豆 | A PB AGRIFOOD | 澳大利亚 | $121.8K |
| 2025-04-09 | 干绿豆 | JKT FOODS EUROPE DMCC | 缅甸 | $105.6K |
| 2024-11-20 | 干绿豆 | MYANMAR AGROSEED CO LTD | 缅甸 | $47.0K |
| 2024-11-12 | 干绿豆 | DELTA WORLD TRADING CO LTD | 缅甸 | $20.9K |
| 2024-08-26 | 干绿豆 | GOLDEN HARVEST GRAIN EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $99.6K |
| 2024-08-13 | 干绿豆 | GOLDEN HARVEST GRAIN EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $99.6K |
| 2024-07-30 | 干绿豆 | GOLDEN HARVEST GRAIN EXPORTS PTY LTD | 澳大利亚 | $99.6K |
| 2024-07-06 | 干绿豆 | SOCIETA COFICA PTY LTD | 澳大利亚 | $109.8K |