Reset Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RESET VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$44.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314622587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TF4K8U |
| 成立日期 | 2017-09-13 |
| 联系地址 | Tầng 16, Tòa nhà Sài Gòn Tower, Số 29 Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RESET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RESET VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa nhà Sài Gòn Tower, Số 29 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866851050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940610 | 木制预制建筑 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $18.9K |
| 越南 | 1 | $18.4K |
| 马来西亚 | 1 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 752a9e355fc1ec66106cd304f0baf9c1 | 1 | $18.4K | ||
| Dream Water Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 塑料卫浴器具、其他工业用纺织品 |
| SUNLIGHTEN MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.6K | 体育器材、电力控制板 |
| Dream Water Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 塑料卫浴器具 |
| SUNLIGHTEN LLC OPERATING | 中国香港 | 1 | $744 | 电力控制板 |
| Shanghai Baiyu Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 木制预制建筑 | SUNLIGHTEN | 越南 | $7.7K |
| 2025-09-16 | 木制预制建筑 | SUNLIGHTEN | 越南 | $10.7K |
| 2025-09-04 | 体育器材 | SUNLIGHTEN MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $7.6K |
| 2025-03-21 | 其他工业用纺织品 | DREAM WATER LTD | 中国 | $255 |
| 2025-03-21 | 塑料卫浴器具 | DREAM WATER LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-01-22 | LED照明装置 | SHANGHAI BAIYU TEXTILE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-01-20 | 电力控制板 | SUNLIGHTEN LLC OPERATING | 中国 | $744 |
| 2024-09-19 | 塑料卫浴器具 | DREAM WATER LTD (DREAMPOD) | 中国 | $5.3K |