Ngoc Long Chau Manufacturing Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NGọC LONG CHâU
13
进口笔数
23
出口笔数
$3.8K
进口金额
$132.2K
出口金额
2024-12-10
最近进口
2025-07-02
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317141994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN363SU7D |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | 37/5 Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC LONG CHÂU |
| 企业英文名称 | NGOC LONG CHAU SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/5 Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | +84312142614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 710499 | 人造宝石 |
| 711311 | 银首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711311 | 银首饰 |
| 711411 | 银器 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 11 | $1.9K |
| 中国 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $74.9K |
| 泰国 | 11 | $54.6K |
| 德国 | 1 | $2.6K |
| 美国 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winsilver Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.9K | 贵金属首饰、未锻造非货币金 |
| Shanghai Haoben Jewelry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 人造宝石 |
| Daniel Murr | 中国 | 1 | $64 | 银首饰 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winsilver Co., Ltd. | 越南 | 21 | $129.5K | 贵金属首饰、银首饰 |
| Kleckow GmbH | 德国 | 1 | $2.6K | 银首饰、贵金属首饰 |
| CZ Collection, Inc. | 美国 | 1 | $30 | 银器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 银首饰 | DANIEL MURR | 中国 | $25 |
| 2024-12-10 | 银首饰 | DANIEL MURR | 中国 | $8 |
| 2024-12-10 | 银首饰 | DANIEL MURR | 中国 | $31 |
| 2024-10-01 | 贵金属首饰 | WINSILVER CO LTD | 西班牙 | $350 |
| 2024-08-12 | 贵金属首饰 | WINSILVER CO LTD | 西班牙 | $214 |
| 2024-06-12 | 贵金属首饰 | WINSILVER CO LTD | 西班牙 | $350 |
| 2024-05-16 | 贵金属首饰 | WINSILVER CO LTD | 西班牙 | $175 |
| 2024-03-05 | 贵金属首饰 | WINSILVER CO LTD | 西班牙 | $193 |
| 2024-01-23 | 贵金属首饰 | WINSILVER CO LTD | 西班牙 | $105 |
| 2023-07-24 | 贵金属首饰 | WINSILVER CO LTD | 西班牙 | $70 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 银首饰 | KLECKOW GMBH | 德国 | $275 |
| 2025-07-02 | 银首饰 | KLECKOW GMBH | 德国 | $264 |
| 2025-07-02 | 银首饰 | KLECKOW GMBH | 德国 | $176 |
| 2025-07-02 | 银首饰 | KLECKOW GMBH | 德国 | $298 |
| 2025-07-02 | 银首饰 | KLECKOW GMBH | 德国 | $274 |
| 2025-07-02 | 银首饰 | KLECKOW GMBH | 德国 | $211 |
| 2025-07-02 | 银首饰 | KLECKOW GMBH | 德国 | $237 |
| 2025-07-02 | 银首饰 | KLECKOW GMBH | 德国 | $190 |
| 2025-07-02 | 银首饰 | KLECKOW GMBH | 德国 | $287 |
| 2025-07-02 | 银首饰 | KLECKOW GMBH | 德国 | $187 |