BUON MA THUOT MEDICINE & PHARMACY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 医用消毒器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Y DượC BUôN MA THUộT
4
进口笔数
0
出口笔数
$56.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001600177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWV4EK1M |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | Lô CN 7-8, đường số 5, Cụm công nghiệp Tân An, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BUÔN MA THUỘT |
| 企业英文名称 | BUON MA THUOT MEDICINE AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN 7-8, đường số 5, Cụm công nghiệp Tân An, Phường Tân An, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8810 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983436852 |
| 邮箱 | tntanh@bmtu.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $56.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WANROOE MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $32.2K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| FOSHAN DESSION PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $12.7K | 包装机械、灌装封口机 |
| HENAN LANPHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $6.3K | 工业干燥设备、螺纹钢制管件 |
| ZHONGCHENG YUNTOUCH HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 初级硅氧烷、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 医用消毒器 | WANROOE MACHINERY CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-01-05 | 工业干燥设备 | HENAN LANPHAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-09-07 | 含CPU数据处理机 | ZHONGCHENG YUNTOUCH HOLDINGS (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-09-06 | 灌装封口机 | FOSHAN DESSION PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.7K |