Galaxy Pham Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 完整芫荽籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GALAXY PHAM
82
进口笔数
0
出口笔数
$3.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317201523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HMBQ19 |
| 成立日期 | 2022-03-15 |
| 联系地址 | Lầu 10, 47 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GALAXY PHAM |
| 企业英文名称 | GALAXY PHAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 10, 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 02839103066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 090931 | 整孜然籽 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090710 | 整丁香 |
| 091099 | 其他香料 |
| 090811 | 整粒肉豆蔻 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 54 | $2.65M |
| 印度尼西亚 | 11 | $503.4K |
| 保加利亚 | 6 | $187.2K |
| 缅甸 | 4 | $179.4K |
| 伊朗 | 1 | $79.9K |
| 突尼斯 | 1 | $60.9K |
| 中国 | 1 | $56.7K |
| 巴基斯坦 | 1 | $25.0K |
| 土耳其 | 1 | $6.0K |
| 埃及 | 2 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V.P. & Sons | 印度 | 31 | $1.48M | 葡萄干、整孜然籽 |
| V.P. & Sons | 印度 | 4 | $394.2K | 整孜然籽、葡萄干 |
| Siddharth Traders | 印度 | 4 | $329.1K | 干芸豆、干豇豆 |
| PT RAJDULAR BROTHERS | 印度尼西亚 | 5 | $191.6K | 植物鞣料、带壳腰果 |
| General Commodities Ltd. | 保加利亚 | 6 | $187.2K | 完整芫荽籽 |
| Myanmar Agroseeds Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $179.4K | 干绿豆 |
| CV Sanagro Nusantara | 印度尼西亚 | 2 | $161.0K | 整丁香、整肉豆蔻衣 |
| Vinayak Oil & Fats Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $133.4K | 芝麻籽、芝麻油 |
| PT Sarimakmur Tunggalmandiri | 印度尼西亚 | 3 | $118.0K | 未焙炒咖啡、整丁香 |
| Real Dehydrates | 印度 | 3 | $37.1K | 干洋葱、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 整孜然籽 | V P & SONS | 印度 | $24.0K |
| 2026-04-24 | 未碾磨香料籽 | V P & SONS | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 完整芫荽籽 | GENERAL COMMODITES LTD | 保加利亚 | $38.0K |
| 2026-04-24 | 整孜然籽 | V P & SONS | 印度 | $24.0K |
| 2026-04-24 | 未碾磨香料籽 | V P & SONS | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 完整芫荽籽 | GENERAL COMMODITES LTD | 保加利亚 | $38.0K |
| 2026-04-13 | 姜黄 | V P & SONS | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 姜黄 | V P & SONS | 印度 | $29.6K |
| 2026-04-13 | 姜黄 | V P & SONS | 印度 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 姜黄 | V P & SONS | 印度 | $29.6K |