Galaxy Pham Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 整孜然籽

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GALAXY PHAM

93
进口笔数
0
出口笔数
$4.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $538.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $284.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $177.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $538.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $155.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $353.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $284.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $118.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $123.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $162.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $177.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $538.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $155.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $353.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317201523
企查查编码QVN7HMBQ19
成立日期2022-03-15
联系地址Lầu 10, 47 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GALAXY PHAM
企业英文名称GALAXY PHAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 10, 47 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话02839103066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090931整孜然籽
090921完整芫荽籽
090710整丁香
091030姜黄
121299其他食用蔬菜
090961未碾磨香料籽
090811整粒肉豆蔻
091099其他香料
071331干绿豆
071290混合蔬菜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度59$2.86M
印度尼西亚15$673.4K
巴基斯坦2$240.0K
保加利亚7$209.7K
缅甸4$179.4K
伊朗1$79.9K
突尼斯1$60.9K
中国1$56.7K
土耳其1$6.0K
埃及2$3

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V P & Sons印度38$2.00M葡萄干、整孜然籽
SIDDHARTH TRADERS印度5$371.8K干芸豆、干豇豆
Asian Commodities Corporation巴基斯坦2$240.0K芝麻籽、其他香料
General Commodities Ltd.保加利亚7$209.7K完整芫荽籽、葵花籽
PT RAJDULAR BROTHERS印度尼西亚5$191.6K植物鞣料、带壳腰果
Myanmar Agroseeds Co., Ltd.缅甸4$179.4K干绿豆
CV Sanagro Nusantara印度尼西亚2$161.0K整丁香、整肉豆蔻衣
PT Sarimakmur Tunggalmandiri印度尼西亚3$118.0K未焙炒咖啡、整丁香
PT ASIAN AGRO COMMODITIES印度尼西亚3$96.5K植物鞣料、椰子干
Real Dehydrates印度3$37.1K干洋葱、混合蔬菜

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24姜黄V P & Sons印度$47.6K
2026-06-19完整芫荽籽General Commodities Ltd.保加利亚$22.5K
2026-06-19整孜然籽V P & Sons印度$10.9K
2026-06-19其他香料V P & Sons印度$1.7K
2026-06-19未碾磨香料籽V P & Sons印度$23.9K
2026-06-17姜黄Apar Global Ventures印度$31.3K
2026-06-02其他食用蔬菜Asian Commodities Corporation巴基斯坦$215.1K
2026-05-29整丁香PT ASIAN AGRO COMMODITIES印度尼西亚$32.0K
2026-05-27整孜然籽V P & Sons印度$30.4K
2026-05-27未碾磨香料籽V P & Sons印度$12.0K

相关企业 · 同类产品

Galaxy Pham Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →