Vicem Hoang Mai Cement Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非风力发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Xi Măng Vicem Hoàng Mai
10
进口笔数
0
出口笔数
$4.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900329295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10BP5RM |
| 成立日期 | 2008-04-01 |
| 联系地址 | Khối 7, Phường Quỳnh Thiện, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XI MĂNG VICEM HOÀNG MAI |
| 企业英文名称 | VICEM HOANG MAI CEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khối Tân Tiến, Phường Hoàng Mai, Nghệ An |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842383866170 |
| 邮箱 | sales@ximanghoangmai.com.vn |
| 传真 | +842383866648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,476.9131亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $4.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6067448d213c1f76a1c53e70c3a6972a | 8 | $4.24M | ||
| Hangzhou Boiler Group Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $565 | 其他印刷品、手绘图纸 |
| Jin Hui Gao | 中国 | 1 | $42 | 其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 焊接钢管 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-09 | 焊接钢管 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-09 | LED/LCD指示面板 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-09 | 压力测量仪 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 其他风扇 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $131.0K |
| 2026-02-09 | 其他风扇 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-02-09 | 焊接钢管 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁管件 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-09 | 阀门龙头 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $8.2K |