Ngoc Linh International Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 151 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư QUốC Tế NGọC LINH
151
进口笔数
0
出口笔数
$10.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107594959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TUQ4G1 |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Số 27 C1 khu đô thị Ciputra, đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ NGỌC LINH |
| 企业英文名称 | NGOC LINH INTERNATIONAL INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 C1 khu đô thị Ciputra, đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +84869009286 |
| 邮箱 | kt@ngoclinhtrading.com |
| 传真 | +842432002456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 290312 | 二氯甲烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 58 | $3.91M |
| 中国 | 16 | $1.59M |
| 韩国 | 21 | $1.32M |
| 科威特 | 9 | $871.4K |
| 美国 | 10 | $627.5K |
| 马来西亚 | 15 | $555.9K |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $549.0K |
| 菲律宾 | 2 | $160.1K |
| 加拿大 | 2 | $155.5K |
| 日本 | 2 | $99.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 43 | $3.11M | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| LOTTE CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 8 | $655.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $480.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 美国 | 6 | $464.0K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 11 | $408.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $379.0K | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 6 | $334.4K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $294.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| FINE SOURCE LTD | 中国台湾 | 4 | $197.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $187.3K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $149.0K |
| 2026-04-29 | 高密度聚乙烯 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $145.6K |
| 2026-04-29 | 高密度聚乙烯 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $145.6K |
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | Samsung C&T Corporation | 中国 | $149.0K |
| 2026-03-24 | 聚丙烯聚合物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $39.1K |
| 2026-03-13 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $35.6K |
| 2026-03-13 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORP SDN BHD | 马来西亚 | $17.5K |
| 2026-03-12 | 轻质乙烯共聚物 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $84.2K |
| 2026-03-04 | 轻质乙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $41.0K |
| 2026-03-03 | 高密度聚乙烯 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $42.7K |