ICool Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他机械铲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ICOOL

55
进口笔数
21
出口笔数
$453.6K
进口金额
$2.50M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-05-13
最近出口
17
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $481.1K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 2 笔2025-03进口 $7 · 1 笔出口 $433.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $481.1K · 2 笔2025-06进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $317.0K · 2 笔2025-12进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $422.0K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 2 笔2025-03进口 $7 · 1 笔出口 $433.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $481.1K · 2 笔2025-06进口 $76.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $317.0K · 2 笔2025-12进口 $74.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $174.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $422.0K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314286060
企查查编码QVNYANC5XE
成立日期2017-03-14
联系地址907 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ NBT413
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址44 Đường số 6, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+84846263931
邮箱ketoanicool31@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本116亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842959其他机械铲
843149土方机械零件
842720非电动叉车
842951前端装载机
842940自行式压路机
842911履带推土机
090111未焙炒咖啡
87019218-37千瓦拖拉机
090122脱因烘焙咖啡
842641自推进起重机

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
080132去壳腰果
200989其他单一果蔬汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本51$302.5K
印度尼西亚2$150.9K
乌干达1$220
玻利维亚1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
突尼斯5$799.6K
俄罗斯2$481.1K
利比亚1$216.2K
中国台湾3$206.8K
哈萨克斯坦3$113.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yk Shoji Co., Ltd.日本24$153.9K360度挖掘机、前端装载机
Koperasi Produsen Gunung Luhur Berkah印度尼西亚1$76.8K未焙炒咖啡、脱因烘焙咖啡
PT Nutrisi Tanaman Kopi印度尼西亚1$74.1K未焙炒咖啡
Forevis Inc日本8$49.0K其他机械铲、360度挖掘机
Tai Chang Development International Ltd.中国台湾4$20.4K土方机械零件、自行式压路机
Seitoku Co., Ltd.日本4$18.7K360度挖掘机、前端装载机
Shima日本2$11.8K360度挖掘机、车身零件
Daisei Co., Ltd.日本2$9.5K土方机械零件、375kVA以上柴油发电机组
Kabushiki Kaisha Nomura Shoten日本1$6.0K18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件
Kk Aiwa Shokai日本1$5.7K18千瓦以下拖拉机、非自走式叉车

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harvest Heights Trading Ltd.俄罗斯2$481.1K未焙炒咖啡
Word Hand Business Real Estate Consultancy Import Export &突尼斯3$412.0K未焙炒咖啡
Soprocaf Mokador突尼斯2$387.6K未焙炒咖啡
WORD HAND BUSINESS REAL ESTATE CONSULTANCY IMPORT EXPORT & FOREIGN2$248.6K未焙炒咖啡
Word Hand Business Real Estate Consultancy Import Export &利比亚1$216.2K去壳腰果
LENCOFFEE LLC2$171.7K未焙炒咖啡
BBS TRADE LLC哈萨克斯坦3$113.0K阀门龙头、灌装封口机
KAWAGOE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国台湾2$106.0K未焙炒咖啡
Chuanpen International Packaging Co. Ltd.中国台湾1$100.8K未焙炒咖啡
BBS TRADE LLP1$92.8K未焙炒咖啡

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16未焙炒咖啡PT NUTRISI TANAMAN KOPI印度尼西亚$74.1K
2025-06-30未焙炒咖啡KOPERASI PRODUSEN GUNUNG LUHUR BERKAH印度尼西亚$76.8K
2025-03-20未焙炒咖啡VICTORIA OVERSEAS LTD玻利维亚$7
2024-07-19脱因烘焙咖啡MARKAFRICA (U) LTD乌干达$220
2023-07-12其他机械铲FOREVIS INC日本$3.8K
2023-07-12其他机械铲FOREVIS INC日本$689
2023-07-12其他机械铲FOREVIS INC日本$1.0K
2023-07-12其他机械铲FOREVIS INC日本$689
2023-06-26其他机械铲FOREVIS INC日本$1.0K
2023-06-26其他机械铲FOREVIS INC日本$1.5K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-13其他单一果蔬汁BBS TRADE LLC哈萨克斯坦$20.2K
2026-04-29未焙炒咖啡WORD HAND BUSINESS REAL ESTATE CONSULTANCY IMPORT EXPORT & FOREIGN$81.2K
2026-04-29未焙炒咖啡LENCOFFEE LLC$80.6K
2026-04-24未焙炒咖啡WORD HAND BUSINESS REAL ESTATE CONSULTANCY IMPORT EXPORT & FOREIGN$167.4K
2026-04-07未焙炒咖啡BBS TRADE LLC哈萨克斯坦$92.8K
2026-04-01未焙炒咖啡BBS TRADE LLC哈萨克斯坦$0
2026-03-26未焙炒咖啡LLC IMPORT TORG$25.1K
2026-03-26未焙炒咖啡LLC IMPORT TORG$64.9K
2026-02-27未焙炒咖啡BIANCAFFEE SRL$81.8K
2026-02-12未焙炒咖啡BBS TRADE LLP$92.8K

相关企业 · 同类产品

ICool Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →