NORTHERN SURVEYING TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TRắC ĐịA MIềN BắC
2
进口笔数
0
出口笔数
$17.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109337918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGMMJV0 |
| 成立日期 | 2020-09-14 |
| 联系地址 | B04 – L14, An Phú Shop Villa, KĐT Dương Nội, Đường An Phú, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRẮC ĐỊA MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN SURVEYING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, 468 Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0898928222 |
| 邮箱 | trungtamtracdiamienbac@gmail.com |
| 官网 | tracdiamienbac.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 901510 | 测距仪 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 962000 | 摄影支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| SNDWAY TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | 1 | $6.5K | 测距仪、测量设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 测量仪器 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $532 |
| 2025-12-25 | 塑料包装箱 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $142 |
| 2025-12-25 | 其他数学仪器 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $121 |
| 2025-12-25 | 测量水准仪 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-25 | 其他数学仪器 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $60 |
| 2025-12-25 | 其他数学仪器 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $117 |
| 2025-12-25 | 塑料包装箱 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $539 |
| 2025-12-25 | 其他数学仪器 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-25 | 摄影支架 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $235 |
| 2025-12-25 | 测量水准仪 | PINGXIANG GUIFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $4.0K |