Xuan Chuong Gloves Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 平型针织机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM - DV XNK XUâN CHươNG GLOVES
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603502397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HV45HE |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | Số 68, tổ 4, KP 4, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUÂN CHƯƠNG GLOVES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68, tổ 4, KP 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84937116494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844720 | 平型针织机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.1K |
| 日本 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Xingshengda Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 数控金属成形机、金属切割锯 |
| Kachiboshi Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $3.4K | 合成纤维手套、棉手套 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 平型针织机 | HENAN XINGSHENGDA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-05-09 | 平型针织机 | HENAN XINGSHENGDA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-05-09 | 平型针织机 | HENAN XINGSHENGDA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $129 |
| 2025-05-09 | 平型针织机 | HENAN XINGSHENGDA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $516 |
| 2023-12-28 | 平型针织机 | CONG TY TNHH KACHIBOSHI (VN) | 日本 | $1.7K |
| 2023-12-28 | 平型针织机 | CONG TY TNHH KACHIBOSHI (VN) | 日本 | $498 |
| 2023-12-28 | 平型针织机 | CONG TY TNHH KACHIBOSHI (VN) | 日本 | $914 |
| 2023-12-28 | 平型针织机 | CONG TY TNHH KACHIBOSHI (VN) | 中国 | $332 |