KS Distribution (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 液压油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KS DISTRIBUTION (VIệT NAM)

94
进口笔数
14
出口笔数
$729.1K
进口金额
$98.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-05-08
最近出口
41
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $446 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-03进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.3K · 5 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-06进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.0K · 6 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-02进口 $6.2K · 3 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-03进口 $10.2K · 3 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $88.3K · 3 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $559 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $446 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-03进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.3K · 5 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-06进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.0K · 6 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-02进口 $6.2K · 3 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-03进口 $10.2K · 3 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $88.3K · 3 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $559 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310108483
企查查编码QVN3NSU8FW
成立日期2010-06-08
联系地址Tòa nhà May Plaza, Số 63D, đường Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KS DISTRIBUTION (VIỆT NAM)
企业英文名称KS DISTRIBUTION (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng,;hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoataj động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02839307212
传真02839307216
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35.63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381900液压油
820412可调扳手
853710电力控制板
820330金属剪
848180阀门龙头
851590焊接机零件
851539非自动电弧焊机
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销
831110包覆焊条

出口

HS 编码产品
381900液压油
851590焊接机零件
853650其他电气开关
853710电力控制板
340399其他润滑剂
490890非玻璃化转印纸
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732020钢铁弹簧
741220铜合金管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡16$245.7K
美国48$216.3K
英国10$99.1K
意大利8$72.1K
日本2$35.5K
罗马尼亚2$15.8K
加拿大3$10.6K
印度3$7.3K
泰国1$4.3K
中国4$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚5$49.9K
新加坡2$20.1K
马来西亚4$18.9K
越南1$7.3K
老挝1$1.4K
土耳其1$1.2K
美国1$14

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MacDermid Performance Solutions新加坡16$245.7K其他化学制剂、非耐火灰浆
Lincoln Electric Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚18$115.9K焊接机零件、集成电路零件
Seatrax UK Ltd.英国5$103.6K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
c497daf3be3fc93a0001a719c551f1e62$31.6K
MacDermid Performance Solutions英国2$19.0K其他化学制剂、其他润滑剂
Moore Fans Llc美国2$14.3K泵及压缩机零件、其他风扇
EMERSON PROFESSIONAL TOOLS美国4$11.7K螺纹加工工具、手工工具
Emerson Prof Tool LLC中国10$9.1K可调扳手、其他功能机器
KS Distribution (Thailand) Ltd.泰国4$8.3K焊接机零件、药芯焊丝
Emerson Professional Tools LLC美国2$5.9K可调扳手、手工工具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SURYASARANA HIDUPJAYA印度尼西亚5$49.9K焊接机零件、包覆焊条
Master Alloy Pte. Ltd.新加坡2$20.1K包覆焊条、药芯焊丝
NKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚3$11.2K液压油、泵零件
HAGENDA SDN BHD马来西亚1$7.7K其他润滑剂、衬背铝箔
d719c5e919c5120a2e04b24b2bf031621$7.3K
Antech Sole Co., Ltd.老挝1$1.4K其他电气开关
Yilmazlar Makina ve Otomotiv Ltd. Sti.土耳其1$1.2K压力测量仪
PT Suryasarana Hidupjaya美国1$14非玻璃化转印纸

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24土方机械零件SEATRAX (UK) LTD.意大利$23.4K
2026-04-24土方机械零件SEATRAX (UK) LTD.意大利$23.4K
2026-01-22其他电气设备SAMEC MACCHINE SRL意大利$291
2026-01-16液压油MACDERMID PERFORMANCE SOLUTIONS新加坡$5.2K
2025-12-16液压油MACDERMID PERFORMANCE SOLUTIONS新加坡$5.2K
2025-12-16液压油MACDERMID PERFORMANCE SOLUTIONS新加坡$71.3K
2025-11-11非螺纹钢销EMERSON PROF TOOL LLC中国台湾$10
2025-11-11金属剪EMERSON PROF TOOL LLC美国$22
2025-11-11金属剪EMERSON PROF TOOL LLC美国$527
2025-10-16液压油MACDERMID PERFORMANCE SOLUTIONS英国$14.2K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-08液压油GAC TAIWAN LTD越南$7.3K
2025-03-19液压油NKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$5.9K
2025-02-19其他润滑剂HAGENDA SDN BHD马来西亚$7.7K
2025-02-06液压油NKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$0
2025-01-22液压油NKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$5.3K
2024-07-30液体过滤机械PT SURYASARANA HIDUPJAYA印度尼西亚$3.4K
2024-05-02非自动电弧焊机PT SURYASARANA HIDUPJAYA印度尼西亚$31.8K
2024-02-01电力控制板PT SURYASARANA HIDUPJAYA印度尼西亚$2.1K
2024-02-01焊接机零件PT SURYASARANA HIDUPJAYA印度尼西亚$2.3K
2023-07-22电力控制板MASTER ALLOY PTE LTD新加坡$7.7K

相关企业 · 同类产品

KS Distribution (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →