KS Distribution (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 液压油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KS DISTRIBUTION (VIệT NAM)
94
进口笔数
14
出口笔数
$729.1K
进口金额
$98.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-05-08
最近出口
41
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310108483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NSU8FW |
| 成立日期 | 2010-06-08 |
| 联系地址 | Tòa nhà May Plaza, Số 63D, đường Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KS DISTRIBUTION (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | KS DISTRIBUTION (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng,;hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoataj động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02839307212 |
| 传真 | 02839307216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381900 | 液压油 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820330 | 金属剪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 831110 | 包覆焊条 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381900 | 液压油 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 16 | $245.7K |
| 美国 | 48 | $216.3K |
| 英国 | 10 | $99.1K |
| 意大利 | 8 | $72.1K |
| 日本 | 2 | $35.5K |
| 罗马尼亚 | 2 | $15.8K |
| 加拿大 | 3 | $10.6K |
| 印度 | 3 | $7.3K |
| 泰国 | 1 | $4.3K |
| 中国 | 4 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $49.9K |
| 新加坡 | 2 | $20.1K |
| 马来西亚 | 4 | $18.9K |
| 越南 | 1 | $7.3K |
| 老挝 | 1 | $1.4K |
| 土耳其 | 1 | $1.2K |
| 美国 | 1 | $14 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MacDermid Performance Solutions | 新加坡 | 16 | $245.7K | 其他化学制剂、非耐火灰浆 |
| Lincoln Electric Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $115.9K | 焊接机零件、集成电路零件 |
| Seatrax UK Ltd. | 英国 | 5 | $103.6K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| c497daf3be3fc93a0001a719c551f1e6 | 2 | $31.6K | ||
| MacDermid Performance Solutions | 英国 | 2 | $19.0K | 其他化学制剂、其他润滑剂 |
| Moore Fans Llc | 美国 | 2 | $14.3K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| EMERSON PROFESSIONAL TOOLS | 美国 | 4 | $11.7K | 螺纹加工工具、手工工具 |
| Emerson Prof Tool LLC | 中国 | 10 | $9.1K | 可调扳手、其他功能机器 |
| KS Distribution (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $8.3K | 焊接机零件、药芯焊丝 |
| Emerson Professional Tools LLC | 美国 | 2 | $5.9K | 可调扳手、手工工具 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SURYASARANA HIDUPJAYA | 印度尼西亚 | 5 | $49.9K | 焊接机零件、包覆焊条 |
| Master Alloy Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.1K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| NKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $11.2K | 液压油、泵零件 |
| HAGENDA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.7K | 其他润滑剂、衬背铝箔 |
| d719c5e919c5120a2e04b24b2bf03162 | 1 | $7.3K | ||
| Antech Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $1.4K | 其他电气开关 |
| Yilmazlar Makina ve Otomotiv Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $1.2K | 压力测量仪 |
| PT Suryasarana Hidupjaya | 美国 | 1 | $14 | 非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 土方机械零件 | SEATRAX (UK) LTD. | 意大利 | $23.4K |
| 2026-04-24 | 土方机械零件 | SEATRAX (UK) LTD. | 意大利 | $23.4K |
| 2026-01-22 | 其他电气设备 | SAMEC MACCHINE SRL | 意大利 | $291 |
| 2026-01-16 | 液压油 | MACDERMID PERFORMANCE SOLUTIONS | 新加坡 | $5.2K |
| 2025-12-16 | 液压油 | MACDERMID PERFORMANCE SOLUTIONS | 新加坡 | $5.2K |
| 2025-12-16 | 液压油 | MACDERMID PERFORMANCE SOLUTIONS | 新加坡 | $71.3K |
| 2025-11-11 | 非螺纹钢销 | EMERSON PROF TOOL LLC | 中国台湾 | $10 |
| 2025-11-11 | 金属剪 | EMERSON PROF TOOL LLC | 美国 | $22 |
| 2025-11-11 | 金属剪 | EMERSON PROF TOOL LLC | 美国 | $527 |
| 2025-10-16 | 液压油 | MACDERMID PERFORMANCE SOLUTIONS | 英国 | $14.2K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 液压油 | GAC TAIWAN LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-03-19 | 液压油 | NKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.9K |
| 2025-02-19 | 其他润滑剂 | HAGENDA SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
| 2025-02-06 | 液压油 | NKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-01-22 | 液压油 | NKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.3K |
| 2024-07-30 | 液体过滤机械 | PT SURYASARANA HIDUPJAYA | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2024-05-02 | 非自动电弧焊机 | PT SURYASARANA HIDUPJAYA | 印度尼西亚 | $31.8K |
| 2024-02-01 | 电力控制板 | PT SURYASARANA HIDUPJAYA | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2024-02-01 | 焊接机零件 | PT SURYASARANA HIDUPJAYA | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2023-07-22 | 电力控制板 | MASTER ALLOY PTE LTD | 新加坡 | $7.7K |