Haida Vietnam Auto Tire Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LốP ô Tô HAIDA VIệT NAM
111
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700953273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YESNM6 |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Đường DT 477, thôn Quán Vinh, Xã Ninh Hòa, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỐP Ô TÔ HAIDA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường DT 477, thôn Quán Vinh, Phường Tây Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84394234582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 870870 | 车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $1.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $552.7K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Hangzhou Hongkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $433.9K | 聚酯长丝织物、玩具模型 |
| Weihai Zhongwei Rubber Co., Ltd. | 中国 | 14 | $369.8K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Hangzhou Shanhai Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 16 | $246.8K | 600mm以下镀层钢卷、卫生用品 |
| Guangzhou Hanxuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.4K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Haulmax Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.3K | 工业充气轮胎 |
| HAULMAX INDUSTRIAL TECHNOLOGY LTD CO LTD | 中国 | 1 | $49.0K | 工业充气轮胎 |
| Shandong Haohua Tire Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.5K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| KORYO TYRES INDUSTRIAL (CHINA) LTD | 中国香港 | 2 | $32.4K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Ningxia Shenzhou Tire Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.2K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 工业充气轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-16 | 工业充气轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 工业充气轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-16 | 其他橡胶轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $772 |
| 2026-04-16 | 工业充气轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-16 | 工业充气轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-16 | 工业充气轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 工业充气轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他橡胶轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $772 |
| 2026-04-16 | 其他橡胶轮胎 | WEIHAI ZHONGWEI RUBBER CO. LTD | 中国 | $1.1K |