HAI NAM INTERNATIONAL SERVICES TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế HảI NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108364877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E4F88Y |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ HẢI NAM |
| 企业英文名称 | HAI NAM INTERNATIONAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84375313888 |
| 邮箱 | vansonhd12@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | 2 | $4.6K | 其他拉链、涤棉染色布 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 铝制结构体及部件 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $384 |
| 2025-05-12 | 冷藏家具 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $958 |
| 2025-05-12 | 铝制结构体及部件 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $369 |
| 2025-05-12 | 冷藏家具 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-12 | 电动食品处理器 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $111 |
| 2025-05-12 | 金属办公设备 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $243 |
| 2025-05-12 | 冷藏家具 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $652 |
| 2025-05-12 | 冷藏家具 | MIDORI APPAREL VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $707 |