Shinyo Asia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHINYO ASIA

27
进口笔数
0
出口笔数
$429.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $68.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $442 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $442 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110228984
企查查编码QVNT0F7BAG
成立日期2023-01-12
联系地址Tầng 5, tòa nhà VIMECO, Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHINYO ASIA
企业英文名称SHINYO ASIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, tòa nhà VIMECO, Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02439728866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940399非木制家具件
830242家具配件
491110商业广告材料
732410不锈钢洗涤槽
902300教学演示仪器
391910自粘塑料卷
392590其他塑料建材
441829非热带木门
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本27$429.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyo Co., Ltd.日本17$375.1K非办公金属家具、非木制家具件
Sojitz Kyushu Corporation日本2$48.9K其他肉制品、肉制品及香肠
Kawano Corporation Ltd.日本3$3.8K家具配件、其他泡沫塑料
Takara Standard Co., Ltd.日本3$1.8K非办公金属家具、测量仪器零件
Woodone日本1$86其他硫化橡胶制品、机床零件
Takara Standard日本1$2自粘塑料片、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-03商业广告材料WOODONE日本$10
2025-11-03中密纤维板WOODONE日本$26
2025-11-03中密纤维板WOODONE日本$51
2025-10-09其他材料床垫SOJITZ KYUSHU CORP ORATION日本$929
2025-10-09其他材料床垫SOJITZ KYUSHU CORP ORATION日本$401
2025-10-09其他材料床垫SOJITZ KYUSHU CORP ORATION日本$348
2025-10-09其他材料床垫SOJITZ KYUSHU CORP ORATION日本$521
2025-10-09其他材料床垫SOJITZ KYUSHU CORP ORATION日本$4.0K
2025-10-09其他寝具SOJITZ KYUSHU CORP ORATION日本$862
2025-09-08多层木地板SHINYO CO LTD日本$1.9K

相关企业 · 同类产品

Shinyo Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →