Shinyo Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINYO ASIA
27
进口笔数
0
出口笔数
$429.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110228984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0F7BAG |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà VIMECO, Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINYO ASIA |
| 企业英文名称 | SHINYO ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà VIMECO, Lô E9, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02439728866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $429.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyo Co., Ltd. | 日本 | 17 | $375.1K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| Sojitz Kyushu Corporation | 日本 | 2 | $48.9K | 其他肉制品、肉制品及香肠 |
| Kawano Corporation Ltd. | 日本 | 3 | $3.8K | 家具配件、其他泡沫塑料 |
| Takara Standard Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.8K | 非办公金属家具、测量仪器零件 |
| Woodone | 日本 | 1 | $86 | 其他硫化橡胶制品、机床零件 |
| Takara Standard | 日本 | 1 | $2 | 自粘塑料片、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 商业广告材料 | WOODONE | 日本 | $10 |
| 2025-11-03 | 中密纤维板 | WOODONE | 日本 | $26 |
| 2025-11-03 | 中密纤维板 | WOODONE | 日本 | $51 |
| 2025-10-09 | 其他材料床垫 | SOJITZ KYUSHU CORP ORATION | 日本 | $929 |
| 2025-10-09 | 其他材料床垫 | SOJITZ KYUSHU CORP ORATION | 日本 | $401 |
| 2025-10-09 | 其他材料床垫 | SOJITZ KYUSHU CORP ORATION | 日本 | $348 |
| 2025-10-09 | 其他材料床垫 | SOJITZ KYUSHU CORP ORATION | 日本 | $521 |
| 2025-10-09 | 其他材料床垫 | SOJITZ KYUSHU CORP ORATION | 日本 | $4.0K |
| 2025-10-09 | 其他寝具 | SOJITZ KYUSHU CORP ORATION | 日本 | $862 |
| 2025-09-08 | 多层木地板 | SHINYO CO LTD | 日本 | $1.9K |