Cong Ty TNHH Tu Van Thiet Ke Xay Dung NK
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế - XâY DựNG NK
7
进口笔数
1
出口笔数
$96.0K
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2023-12-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314718923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP86BV9P |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | Số 20 Đường số 19, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ - XÂY DỰNG TỶ LỆ VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đường số 19, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0901280486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $96.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Dellcool Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.8K | 非压缩式冰箱、800升以下冰柜 |
| Hangzhou Chama Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 食品加工机械、收割机零件 |
| Shenzhen Eager Painting Craft Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 塑料装饰品、其他手工艺品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RTTH TRADING CORPORATION | 美国 | 1 | $5.8K | 其他食用动物品、铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他制冷设备 | QINGDAO DELLCOOL ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-11-05 | 其他制冷设备 | QINGDAO DELLCOOL ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-12-19 | 其他制冷设备 | QINGDAO DELLCOOL ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-01-03 | 包装机械 | HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO | 中国 | $5.9K |
| 2024-01-03 | 包装机械 | HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO | 中国 | $14.5K |
| 2023-07-20 | 塑料装饰品 | SHENZHEN EAGER PAINTING CRAFT CO LT | 中国 | $2.8K |
| 2023-07-14 | 其他制冷设备 | QINGDAO DELLCOOL ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2023-07-14 | 其他制冷设备 | QINGDAO DELLCOOL ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $85 |
| 2023-04-07 | 其他制冷设备 | QINGDAO DELLCOOL ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $270 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 木制厨房家具 | RTTH TRADING CORPORATION | 美国 | $692 |
| 2023-12-21 | 软垫木座椅 | RTTH TRADING CORPORATION | 美国 | $1.0K |
| 2023-12-21 | 木制厨房家具 | RTTH TRADING CORPORATION | 美国 | $486 |
| 2023-12-21 | 木制厨房家具 | RTTH TRADING CORPORATION | 美国 | $1.5K |
| 2023-12-21 | 木制厨房家具 | RTTH TRADING CORPORATION | 美国 | $1.1K |
| 2023-12-21 | 木制厨房家具 | RTTH TRADING CORPORATION | 美国 | $632 |
| 2023-12-21 | 木制厨房家具 | RTTH TRADING CORPORATION | 美国 | $398 |