Hanoi Educational Equipment & Toy Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Đồ CHơI - THIếT Bị GIáO DụC Hà NộI

16
进口笔数
0
出口笔数
$179.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.9K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105214471
企查查编码QVNS6F83XW
成立日期2011-03-25
联系地址Số 158, ngõ 155 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ CHƠI - THIẾT BỊ GIÁO DỤC HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI EDUCATIONAL EQUIPMENT - TOY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 158, ngõ 155 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
电话+84983070964
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
940370塑料家具
950300玩具模型
950691体育器材
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$132.8K
中国台湾3$46.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHING CHING TRADING CO中国台湾3$46.4K其他户外娱乐设备、玩具模型
Wenzhou Gemeng Amusement Equipment Co., Ltd.印度尼西亚5$43.5K其他户外娱乐设备、塑料地板
Shandong Feierkang Sports Facilities Co., Ltd.中国2$41.2K体育器材、其他户外娱乐设备
Zhejiang Zhongkai Amusement Equipment Co., Ltd.中国2$18.7K其他户外娱乐设备、塑料家具
Wenzhou Miton Amusement Co., Ltd.中国2$18.5K其他户外娱乐设备、塑料家具
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国1$9.6K其他塑料制品、LED圣诞灯串
Wenzhou Alita Technology Co., Ltd.中国1$1.2K其他户外娱乐设备、铝制结构体及部件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-10体育器材SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD中国$1.7K
2025-01-10体育器材SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD中国$796
2025-01-10体育器材SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD中国$1.2K
2025-01-10体育器材SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD中国$1.6K
2025-01-10体育器材SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD中国$564
2025-01-10体育器材SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD中国$2.5K
2025-01-10体育器材SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD中国$392
2025-01-10体育器材SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD中国$938
2025-01-10体育器材SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD中国$1.4K
2024-11-29其他户外娱乐设备WENZHOU ALITA TECHNOLOGY CO LTD中国$88

相关企业 · 同类产品

Hanoi Educational Equipment & Toy Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →