Hanoi Educational Equipment & Toy Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Đồ CHơI - THIếT Bị GIáO DụC Hà NộI
16
进口笔数
0
出口笔数
$179.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105214471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6F83XW |
| 成立日期 | 2011-03-25 |
| 联系地址 | Số 158, ngõ 155 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ CHƠI - THIẾT BỊ GIÁO DỤC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI EDUCATIONAL EQUIPMENT - TOY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 158, ngõ 155 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +84983070964 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $132.8K |
| 中国台湾 | 3 | $46.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHING CHING TRADING CO | 中国台湾 | 3 | $46.4K | 其他户外娱乐设备、玩具模型 |
| Wenzhou Gemeng Amusement Equipment Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $43.5K | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
| Shandong Feierkang Sports Facilities Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.2K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Zhejiang Zhongkai Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
| Wenzhou Miton Amusement Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Wenzhou Alita Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他户外娱乐设备、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 体育器材 | SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-10 | 体育器材 | SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD | 中国 | $796 |
| 2025-01-10 | 体育器材 | SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-10 | 体育器材 | SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-10 | 体育器材 | SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD | 中国 | $564 |
| 2025-01-10 | 体育器材 | SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-01-10 | 体育器材 | SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD | 中国 | $392 |
| 2025-01-10 | 体育器材 | SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD | 中国 | $938 |
| 2025-01-10 | 体育器材 | SHANDONG FEIERKANG SPORTS FACILITIES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-29 | 其他户外娱乐设备 | WENZHOU ALITA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88 |