Collab Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP COLLAB
31
进口笔数
0
出口笔数
$883.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109219449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR97PHQ3 |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | Tầng 11, Khách sạn Thể Thao, số 15 Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP COLLAB |
| 企业英文名称 | COLLAB SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Khách sạn Thể Thao, số 15 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 02466548272 |
| 邮箱 | collab.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $845.9K |
| 中国台湾 | 9 | $37.9K |
| 西班牙 | 1 | $124 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $348.4K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Grand Field Technology Ltd. | 中国 | 2 | $332.4K | 其他投影仪、自动数据处理投影仪 |
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $97.9K | 通信设备、静止变流器 |
| LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | 9 | $51.5K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Zhejiang Huachuang Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.6K | 含CPU和I/O的ADP设备、贱金属配件 |
| Zhian Supply Chain (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他钢铁结构体、塑料家用制品 |
| Yealink (Xiamen) Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 通信设备、其他通信设备 |
| Fonestar Sistemas, S.A. | 西班牙 | 1 | $124 | 麦克风及支架、未装壳扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他电视摄像机 | LUMENS DIGITAL OPTICS INC | 中国台湾 | $430 |
| 2024-07-23 | 静止变流器 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-05 | 通信设备 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-05 | 贱金属配件 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $281 |
| 2024-07-05 | 通信设备 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $228 |
| 2024-07-05 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $25.6K |
| 2024-07-05 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2024-07-05 | 未录制光媒体 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $70 |
| 2024-07-05 | 通信设备 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $11.5K |
| 2024-05-24 | 静止变流器 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $490 |