Environmental Orientation Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 水硬石灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT ĐịNH HướNG MôI TRườNG
84
进口笔数
3
出口笔数
$675.0K
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-06-21
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314565603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3BPX40 |
| 成立日期 | 2017-08-10 |
| 联系地址 | 300/2A Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT ĐỊNH HƯỚNG MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | ENVIRONMENTAL ORIENTATION CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 300/2A Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84908430753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252230 | 水硬石灰 |
| 290719 | 其他一元酚 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 470500 | 混合制浆木浆 |
| 252620 | 块滑石 |
| 252210 | 生石灰 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $468.6K |
| 泰国 | 40 | $86.9K |
| 中国 | 12 | $68.5K |
| 韩国 | 9 | $50.6K |
| 挪威 | 4 | $326 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 19 | $468.6K | 辛基酚壬基酚、混合烷基苯/萘 |
| Siam Lime Products Co., Ltd. | 泰国 | 39 | $84.6K | 水硬石灰 |
| Chiye Glass Bead (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $68.5K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| SAK Corp. Corporation | 韩国 | 5 | $21.5K | 二氧化硅、石料颗粒/粉 |
| ILSIN Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.6K | 油漆溶剂、非纺织润滑剂 |
| SAK CORP | 3 | $12.6K | 石英、天然硅砂 | |
| Golden Lime Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.3K | 生石灰、水硬石灰 |
| BORREGAARD AS - FOU | 挪威 | 2 | $251 | 其他纤维素衍生物、混合制浆木浆 |
| Chemical Marketing Concepts | 挪威 | 2 | $75 | 混合制浆木浆、其他催化剂制剂 |
| Dalian Futai Mineral International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 块滑石、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sika MBCC Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $7.0K | 水泥添加剂、蓖麻油 |
| Master Builders Solutions Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $29 | 水泥添加剂、其他胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 混合制浆木浆 | Chemical Marketing Concepts | 挪威 | $25 |
| 2026-04-24 | 混合制浆木浆 | Chemical Marketing Concepts | 挪威 | $12 |
| 2026-04-24 | 水硬石灰 | Siam Lime Products Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 水硬石灰 | Siam Lime Products Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 混合制浆木浆 | Chemical Marketing Concepts | 挪威 | $25 |
| 2026-04-24 | 混合制浆木浆 | BORREGAARD AS - FOU | 挪威 | $105 |
| 2026-04-24 | 混合制浆木浆 | BORREGAARD AS - FOU | 挪威 | $105 |
| 2026-04-24 | 混合制浆木浆 | Chemical Marketing Concepts | 挪威 | $12 |
| 2026-04-20 | 1毫米玻璃微球 | CHIYE GLASS BEAD (HEBEI) CO. LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 1毫米玻璃微球 | CHIYE GLASS BEAD (HEBEI) CO. LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-21 | 1毫米玻璃微球 | SIKA MBCC MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.0K |
| 2024-04-08 | 1毫米玻璃微球 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $3 |
| 2024-04-08 | 1毫米玻璃微球 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $13 |
| 2023-12-28 | 1毫米玻璃微球 | MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $13 |