Environmental Orientation Chemicals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 水硬石灰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT ĐịNH HướNG MôI TRườNG

84
进口笔数
3
出口笔数
$675.0K
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-06-21
最近出口
10
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.7K · 2 笔出口 $13 · 1 笔2024-01进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.1K · 2 笔出口 $16 · 1 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.5K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.7K · 2 笔出口 $13 · 1 笔2024-01进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.1K · 2 笔出口 $16 · 1 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.5K · 2 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314565603
企查查编码QVNM3BPX40
成立日期2017-08-10
联系地址300/2A Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT ĐỊNH HƯỚNG MÔI TRƯỜNG
企业英文名称ENVIRONMENTAL ORIENTATION CHEMICALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址300/2A Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84908430753
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252230水硬石灰
290719其他一元酚
7018201毫米玻璃微球
251749石料颗粒/粉
470500混合制浆木浆
252620块滑石
252210生石灰
391290其他纤维素衍生物

出口

HS 编码产品
7018201毫米玻璃微球

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾19$468.6K
泰国40$86.9K
中国12$68.5K
韩国9$50.6K
挪威4$326

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FORMOSAN UNION CHEMICAL CORP ORATION中国台湾19$468.6K辛基酚壬基酚、混合烷基苯/萘
Siam Lime Products Co., Ltd.泰国39$84.6K水硬石灰
Chiye Glass Bead (Hebei) Co., Ltd.中国11$68.5K1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品
SAK Corp. Corporation韩国5$21.5K二氧化硅、石料颗粒/粉
ILSIN Chemical Co., Ltd.韩国1$16.6K油漆溶剂、非纺织润滑剂
SAK CORP3$12.6K石英、天然硅砂
Golden Lime Public Co., Ltd.泰国1$2.3K生石灰、水硬石灰
BORREGAARD AS - FOU挪威2$251其他纤维素衍生物、混合制浆木浆
Chemical Marketing Concepts挪威2$75混合制浆木浆、其他催化剂制剂
Dalian Futai Mineral International Trading Co., Ltd.中国1$3块滑石、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sika MBCC Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$7.0K水泥添加剂、蓖麻油
Master Builders Solutions Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$29水泥添加剂、其他胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24混合制浆木浆Chemical Marketing Concepts挪威$25
2026-04-24混合制浆木浆Chemical Marketing Concepts挪威$12
2026-04-24水硬石灰Siam Lime Products Co., Ltd.泰国$2.1K
2026-04-24水硬石灰Siam Lime Products Co., Ltd.泰国$2.1K
2026-04-24混合制浆木浆Chemical Marketing Concepts挪威$25
2026-04-24混合制浆木浆BORREGAARD AS - FOU挪威$105
2026-04-24混合制浆木浆BORREGAARD AS - FOU挪威$105
2026-04-24混合制浆木浆Chemical Marketing Concepts挪威$12
2026-04-201毫米玻璃微球CHIYE GLASS BEAD (HEBEI) CO. LTD中国$4.7K
2026-04-201毫米玻璃微球CHIYE GLASS BEAD (HEBEI) CO. LTD中国$4.7K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-211毫米玻璃微球SIKA MBCC MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$7.0K
2024-04-081毫米玻璃微球MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$3
2024-04-081毫米玻璃微球MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$13
2023-12-281毫米玻璃微球MASTER BUILDERS SOLUTIONS MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$13

相关企业 · 同类产品

Environmental Orientation Chemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →