Vietnam General Export Import & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Việt Nam
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107064422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR7TEPU |
| 成立日期 | 2015-10-23 |
| 联系地址 | Nhà số 9, ngách 87/26, ngõ 87, phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GENERAL EXPORT IMPORT & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 9, ngách 87/26, ngõ 87, phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0111 - Trồng lúa 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989290015 |
| 邮箱 | ericvu.vgep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 64 | $1.29M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | 34 | $641.8K | 6mm以上木材、其他薄木板 |
| GREAT KUAN TI INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 13 | $250.3K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| KURAN CHEUN INDUSTRY CORP | 中国台湾 | 9 | $202.2K | 其他薄木板、其他木制品 |
| GROW FAR CO.,LTD | 中国台湾 | 8 | $191.3K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 热带木薄板 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $10.5K |
| 2026-06-25 | 热带木薄板 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $21.0K |
| 2026-06-12 | 热带木薄板 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $21.0K |
| 2026-06-01 | 热带木薄板 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $21.0K |
| 2026-05-20 | 热带木薄板 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $21.0K |
| 2026-03-27 | 热带木薄板 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-03-25 | 热带木薄板 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $20.6K |
| 2026-03-16 | 热带木薄板 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-03-09 | 热带木薄板 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $20.6K |
| 2026-03-02 | 热带木薄板 | CHUNG LIEN TIMBER CORP | 中国台湾 | $20.6K |