World Steel Construction Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG WORLD STEEL

13
进口笔数
289
出口笔数
$319.5K
进口金额
$28.70M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-28
最近出口
6
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.85M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $686.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $611.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $425.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $947.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $723.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $785.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $592.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $454.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $344.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $641.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $700.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $789.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $498.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $671.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $679.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $376.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $282.6K · 7 笔2025-08进口 $69.7K · 1 笔出口 $698.0K · 13 笔2025-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $428.8K · 7 笔2025-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $285.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $776.7K · 11 笔2025-12进口 $43.7K · 3 笔出口 $694.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $722.9K · 10 笔2026-02进口 $37.9K · 2 笔出口 $352.7K · 5 笔2026-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $593.5K · 11 笔2026-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $1.68M · 16 笔2026-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $1.19M · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 6 笔2026-07进口 $87.3K · 2 笔出口 $1.85M · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $686.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $611.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $425.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $947.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $723.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $785.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $102.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $592.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $454.4K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $344.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $641.1K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $700.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $789.3K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $498.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $671.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $679.1K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $376.6K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $282.6K · 7 笔2025-08进口 $69.7K · 1 笔出口 $698.0K · 13 笔2025-09进口 $15.1K · 1 笔出口 $428.8K · 7 笔2025-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $285.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $776.7K · 11 笔2025-12进口 $43.7K · 3 笔出口 $694.9K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $722.9K · 10 笔2026-02进口 $37.9K · 2 笔出口 $352.7K · 5 笔2026-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $593.5K · 11 笔2026-04进口 $10.6K · 1 笔出口 $1.68M · 16 笔2026-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $1.19M · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 6 笔2026-07进口 $87.3K · 2 笔出口 $1.85M · 10 笔

工商档案

企业注册号1101835141
企查查编码QVNWPMG3GN
成立日期2016-11-08
联系地址Lô Q9-10-15-16 Đường số 7, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG WORLD STEEL
企业英文名称WORLD STEEL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô Q9-10-15-16 Đường số 7, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84939355789
邮箱business@worldsteelgroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
72163180毫米以上U型钢
720890热轧钢板
730120焊接钢材
730630焊接钢管
381090焊接用焊剂
721632工字钢
721650其他钢材型材
730830钢铁门窗
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
940690非木预制建筑
731815钢铁螺钉螺栓
721190其他钢平板轧材
251710建筑用碎石
730810钢结构体
721661冷成型钢材
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$319.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国111$11.03M
菲律宾51$6.06M
圭亚那10$3.23M
新加坡53$2.06M
印度尼西亚14$1.94M
美国19$1.35M
澳大利亚10$1.08M
GU7$882.7K
柬埔寨1$204.5K
巴布亚新几内亚1$185.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国5$142.5K焊接钢管、钢铁脚手架支柱
Yimei Yuan Metal Group Co., Ltd.中国4$126.0K冷轧钢板、焊接钢管
JIUJIANG GROUP CO., LIMITED中国1$25.1K不锈钢板材、无缝钢管
Tangshan Yuantai Derun International Trade Co., Ltd.中国1$12.8K焊接方钢管、焊接钢管
Wuhan Yimeiyuan Import & Export Co., Ltd.中国1$10.6K铝板/片/带、热轧合金钢板
Tianjin Bridge Group Co., Ltd.中国1$2.5K包覆焊条、硅锰钢丝

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tree Frame Co., Ltd.泰国16$3.36M其他钢铁结构体、非木预制建筑
GuyAmerica Construction Inc.圭亚那10$3.23M非木预制建筑、沥青混合机
T F美国24$2.30M其他钢铁结构体、非木预制建筑
DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡56$2.14M其他钢铁结构体、非木预制建筑
Poteam Builder Co., Ltd.泰国17$1.55M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
VTM Resources Pty Ltd澳大利亚9$1.05M其他钢铁结构体、燃气炊具
JSB Trading Co., Ltd.泰国8$900.6K其他钢铁结构体
THE I.D.8 Co., Ltd.泰国14$779.9K其他钢铁结构体
NS Bluescope Lysaght (Thailand) Ltd.泰国14$614.0K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Irons Usa Inc美国11$524.0K其他钢铁结构体、非木预制建筑

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13焊接方钢管Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-13焊接方钢管Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国$14.4K
2026-07-13焊接方钢管Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国$17.9K
2026-07-13焊接方钢管Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国$6.8K
2026-07-13焊接方钢管Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国$13.7K
2026-07-13焊接方钢管Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-13焊接方钢管Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国$5.6K
2026-07-07焊接方钢管Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-07焊接钢管Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国$214
2026-07-07焊接方钢管Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd.中国$691

出口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28非木预制建筑GuyAmerica Construction Inc.圭亚那$268.8K
2026-07-28钢结构体GuyAmerica Construction Inc.圭亚那$541.5K
2026-07-27其他钢铁结构体KCD Builders Corporation菲律宾$78.4K
2026-07-20其他钢铁结构体VTM Resources Pty Ltd澳大利亚$23.9K
2026-07-20其他钢铁结构体VTM Resources Pty Ltd澳大利亚$147.1K
2026-07-16钢结构体GuyAmerica Construction Inc.圭亚那$476.6K
2026-07-11其他钢铁结构体VTM Resources Pty Ltd澳大利亚$85.6K
2026-07-09其他钢铁结构体KCD Builders Corporation菲律宾$156.1K
2026-07-07其他钢铁结构体Irons Usa Inc加拿大$25.2K
2026-07-03其他钢铁结构体T F泰国$44.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

World Steel Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →