World Steel Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG WORLD STEEL
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
10
进口笔数
255
出口笔数
$212.8K
进口金额
$23.94M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
63
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101835141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPMG3GN |
| 成立日期 | 2016-11-08 |
| 联系地址 | Lô Q9-10-15-16 Đường số 7, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG WORLD STEEL |
| 企业英文名称 | WORLD STEEL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô Q9-10-15-16 Đường số 7, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84939355789 |
| 邮箱 | business@worldsteelgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730120 | 焊接钢材 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 831110 | 包覆焊条 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 721661 | 冷成型钢材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $212.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 104 | $9.91M |
| 菲律宾 | 46 | $5.58M |
| 新加坡 | 49 | $1.99M |
| 印度尼西亚 | 11 | $1.65M |
| 美国 | 14 | $1.35M |
| 圭亚那 | 5 | $957.2K |
| GU | 7 | $882.7K |
| 澳大利亚 | 6 | $576.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $204.5K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $185.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yimei Yuan Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.0K | 冷轧钢板、焊接钢管 |
| Tianjin Huilai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| JIUJIANG GROUP CO., LTD | 中国 | 1 | $25.1K | 10mm以上不锈钢板、无缝钢管 |
| Tangshan Yuantai Derun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Wuhan Yimeiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 铝板/片/带、热轧合金钢板 |
| Tianjin Bridge Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 包覆焊条、硅锰钢丝 |
下游采购商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tree Frame Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $3.16M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 49 | $1.99M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Poteam Builder Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $1.55M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| T F | 俄罗斯 | 18 | $1.38M | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| PT Soci Mas | 印度尼西亚 | 6 | $1.21M | 其他离心泵、非泡沫橡胶密封件 |
| JSB Trading Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $900.6K | 其他钢铁结构体 |
| THE I.D.8 Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $779.9K | 其他钢铁结构体 |
| NS Bluescope Lysaght (Thailand) Ltd. | 泰国 | 14 | $614.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Greco Construction & Supply | 菲律宾 | 8 | $548.3K | 乙烯聚合物硬管、塑料管件 |
| Prosteel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $521.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 焊接方钢管 | WUHAN YIMEIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | WUHAN YIMEIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-20 | 80毫米以上U型钢 | WUHAN YIMEIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-20 | 焊接方钢管 | WUHAN YIMEIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-20 | 焊接方钢管 | WUHAN YIMEIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 80毫米以上U型钢 | WUHAN YIMEIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-20 | 80毫米以上U型钢 | WUHAN YIMEIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $683 |
| 2026-04-20 | 焊接方钢管 | WUHAN YIMEIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 80毫米以上U型钢 | WUHAN YIMEIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $728 |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | WUHAN YIMEIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21 |
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | TREE FRAME CO LTD | 泰国 | $237.5K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $28.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $11.2K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 非木预制建筑 | GUYAMERICA CONSTRUCTION INC | 圭亚那 | $358.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | THE I.D.8 CO.,LTD | 泰国 | $40.2K |
| 2026-04-22 | 非木预制建筑 | GUYAMERICA CONSTRUCTION INC | 圭亚那 | $300.6K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁结构体 | VTM RESOURCES PTY LTD | 澳大利亚 | $147.2K |