IAS Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Ias
30
进口笔数
1
出口笔数
$452.6K
进口金额
$204.4K
出口金额
2026-02-12
最近进口
2023-07-19
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311719069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN872UWT |
| 成立日期 | 2012-04-13 |
| 联系地址 | Số 48/7 đường 47, khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT IAS |
| 企业英文名称 | IAS ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 48/7 đường 47, khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842839901600 |
| 邮箱 | kay.tech@ias.vn |
| 传真 | +842839901601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $319.1K |
| 英国 | 7 | $40.4K |
| 荷兰 | 1 | $39.5K |
| 中国 | 6 | $14.5K |
| 墨西哥 | 4 | $12.0K |
| 印度 | 1 | $8.3K |
| 意大利 | 2 | $5.9K |
| 罗马尼亚 | 1 | $5.2K |
| 波兰 | 1 | $2.3K |
| 加拿大 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $204.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colorado Engineering Experiment Station, Inc. | 美国 | 2 | $265.4K | 液体气体测量仪、不锈钢型材 |
| Best Integrated Engineer Solution & Supplies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $39.5K | 液体流量计 |
| 3dbddd72d4243fc4c8afbbf80cda969f | 2 | $24.1K | ||
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 3 | $24.1K | 切片机零件、电力控制板 |
| Flowquip Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.1K | 液体气体测量仪、阀门龙头 |
| LA Trading & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.3K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| b92860e94fc98eb9155fd483dcd861d0 | 1 | $17.0K | ||
| Versatile Controls Ltd. | 英国 | 2 | $7.3K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.9K | 阀门零件、阀门龙头 |
| STEEL CASTLE TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $3.3K | 电气信号装置、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colorado Engineering Experiment Station, Inc. | 美国 | 1 | $204.4K | 液体气体测量仪、不锈钢型材 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 泵零件 | PRECISE FLOW TECHNOLOGIES | 意大利 | $490 |
| 2026-02-12 | 其他往复泵 | PRECISE FLOW TECHNOLOGIES | 美国 | $2.9K |
| 2026-02-12 | 泵零件 | PRECISE FLOW TECHNOLOGIES | 意大利 | $710 |
| 2025-03-24 | 温控处理设备 | FLOWQUIP PTE LTD | 英国 | $18.1K |
| 2025-02-13 | 减压阀 | Parker Hannifin Corp. | 美国 | $246 |
| 2025-02-13 | 减压阀 | Parker Hannifin Corp. | 美国 | $247 |
| 2025-01-21 | 阀门龙头 | CWT VALVE INDUSTRIES INC. | 加拿大 | $2.2K |
| 2025-01-20 | 液压气压阀门 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 英国 | $451 |
| 2025-01-20 | 液压气压阀门 | VERSATILE CONTROLS LTD | 美国 | $543 |
| 2025-01-20 | 阀门零件 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 液体流量计 | COLORADO ENGINEERING EXPERIMENT STATION INC | 美国 | $102.0K |
| 2023-07-19 | 液体流量计 | COLORADO ENGINEERING EXPERIMENT STATION INC | 美国 | $102.0K |
| 2023-07-19 | 不锈钢型材 | COLORADO ENGINEERING EXPERIMENT STATION INC | 美国 | $380 |