Truong Thinh Phu Tho Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TRườNG THịNH VINA
2
进口笔数
16
出口笔数
$351.8K
进口金额
$332.5K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-10
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601032169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3CM402 |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | Lô số 9, cụm công nghiệp làng nghề nam Thanh Ba, Xã Liên Minh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TRƯỜNG THỊNH VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84977316578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $351.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $332.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUNYI INDUSTRIAL HOLDINGS (HK) CO.,LTD. | 中国香港 | 1 | $327.0K | 其他橡塑机械 |
| Jiangsu Runyi General Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 工业自动缝纫机、8477机器零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinil Industry | 韩国 | 9 | $186.1K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Gold Madea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $48.4K | 人造纺织袋 |
| LPS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $40.2K | 人造纺织袋、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| GOLD MADAE Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.7K | 人造纺织袋 |
| Sini Industry | 韩国 | 1 | $17.3K | 人造纺织袋 |
| Kwang Jin Corp. | 韩国 | 1 | $13.9K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 橡塑挤出机 | Jiangsu Runyi General Equipment Co., Ltd. | 中国 | $24.8K |
| 2026-05-13 | 其他橡塑机械 | RUNYI INDUSTRIAL HOLDINGS (HK) CO.,LTD. | 中国 | $327.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 人造纺织袋 | Sinil Industry | 韩国 | $1.7K |
| 2026-06-10 | 人造纺织袋 | Sinil Industry | 韩国 | $1.7K |
| 2026-06-10 | 人造纺织袋 | Sinil Industry | 韩国 | $6.2K |
| 2026-06-10 | 人造纺织袋 | Sinil Industry | 韩国 | $1.5K |
| 2026-06-10 | 人造纺织袋 | Sinil Industry | 韩国 | $1.8K |
| 2026-06-10 | 人造纺织袋 | Sinil Industry | 韩国 | $5.6K |
| 2026-06-10 | 人造纺织袋 | Sinil Industry | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-10 | 人造纺织袋 | Sinil Industry | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 人造纺织袋 | Sinil Industry | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 人造纺织袋 | Sinil Industry | 韩国 | $1.3K |