BHS Electronics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử BHS

416
进口笔数
111
出口笔数
$1.52M
进口金额
$2.29M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
137
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $530.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $250 · 1 笔出口 $95.2K · 1 笔2023-09进口 $1.5K · 4 笔出口 $10.6K · 6 笔2023-10进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.6K · 7 笔出口 $9.2K · 2 笔2023-12进口 $39.2K · 12 笔出口 $13.9K · 5 笔2024-01进口 $18.3K · 11 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-02进口 $172 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $928 · 1 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-04进口 $250 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $307 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.0K · 5 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-07进口 $2.0K · 4 笔出口 $47.3K · 4 笔2024-08进口 $26.5K · 22 笔出口 $55.1K · 5 笔2024-09进口 $89.2K · 8 笔出口 $116 · 1 笔2024-10进口 $10.2K · 19 笔出口 $121.4K · 2 笔2024-11进口 $31.5K · 16 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-12进口 $24.0K · 14 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-01进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-03进口 $20.1K · 8 笔出口 $56.2K · 6 笔2025-04进口 $49.7K · 17 笔出口 $73.1K · 2 笔2025-05进口 $14.8K · 6 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-06进口 $4.2K · 9 笔出口 $110.2K · 2 笔2025-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-08进口 $90.9K · 19 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-09进口 $44.0K · 12 笔出口 $149.7K · 5 笔2025-10进口 $49.9K · 9 笔出口 $214.8K · 5 笔2025-11进口 $141.1K · 26 笔出口 $105.7K · 5 笔2025-12进口 $163.0K · 24 笔出口 $530.2K · 5 笔2026-01进口 $56.1K · 12 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-02进口 $59.0K · 6 笔出口 $23.9K · 2 笔2026-03进口 $33.9K · 9 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-04进口 $40.2K · 10 笔出口 $141.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $250 · 1 笔出口 $95.2K · 1 笔2023-09进口 $1.5K · 4 笔出口 $10.6K · 6 笔2023-10进口 $9.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.6K · 7 笔出口 $9.2K · 2 笔2023-12进口 $39.2K · 12 笔出口 $13.9K · 5 笔2024-01进口 $18.3K · 11 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-02进口 $172 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $928 · 1 笔出口 $81.5K · 2 笔2024-04进口 $250 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $307 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.0K · 5 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-07进口 $2.0K · 4 笔出口 $47.3K · 4 笔2024-08进口 $26.5K · 22 笔出口 $55.1K · 5 笔2024-09进口 $89.2K · 8 笔出口 $116 · 1 笔2024-10进口 $10.2K · 19 笔出口 $121.4K · 2 笔2024-11进口 $31.5K · 16 笔出口 $13.8K · 4 笔2024-12进口 $24.0K · 14 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-01进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-03进口 $20.1K · 8 笔出口 $56.2K · 6 笔2025-04进口 $49.7K · 17 笔出口 $73.1K · 2 笔2025-05进口 $14.8K · 6 笔出口 $52.0K · 2 笔2025-06进口 $4.2K · 9 笔出口 $110.2K · 2 笔2025-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $12.7K · 4 笔2025-08进口 $90.9K · 19 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-09进口 $44.0K · 12 笔出口 $149.7K · 5 笔2025-10进口 $49.9K · 9 笔出口 $214.8K · 5 笔2025-11进口 $141.1K · 26 笔出口 $105.7K · 5 笔2025-12进口 $163.0K · 24 笔出口 $530.2K · 5 笔2026-01进口 $56.1K · 12 笔出口 $3.6K · 4 笔2026-02进口 $59.0K · 6 笔出口 $23.9K · 2 笔2026-03进口 $33.9K · 9 笔出口 $26.8K · 2 笔2026-04进口 $40.2K · 10 笔出口 $141.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0110197616
企查查编码QVNEFTD0DH
成立日期2022-12-02
联系地址Tầng 2, Số 14, ngách 85 ngõ 381 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ BHS
企业英文名称BHS ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, tòa nhà HH1, Khu đô thị Yên Hòa, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话02437677111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853224多层陶瓷电容
85332120W以下固定电阻器
8536691000伏以下插头插座
850450其他电感器
853400印刷电路
854110非LED二极管
852352智能卡
392690其他塑料制品
854129大功率晶体管

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
854290集成电路零件
853110电气信号装置
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
830249贱金属配件
851762通信设备
851771通信设备零件
852990通信设备零件
853400印刷电路

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国312$1.13M
中国台湾71$220.0K
越南10$83.6K
马来西亚29$13.3K
墨西哥29$13.0K
泰国18$12.7K
日本39$11.0K
菲律宾15$10.5K
韩国8$7.3K
法国12$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国13$788.4K
沙特阿拉伯7$540.7K
比利时30$440.6K
英国11$127.3K
西班牙2$127.1K
加拿大11$60.2K
德国2$52.2K
葡萄牙1$41.7K
澳大利亚5$35.1K
卡塔尔4$26.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 137)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quectel Wireless Solutions Co., Ltd.中国24$183.1K通信设备、通信设备零件
WPG South Asia Pte. Ltd.新加坡12$172.6K处理器及控制器、大功率晶体管
Chips Pulse Industry Ltd.中国22$136.2K其他电感器、非LED二极管
Smartends比利时12$50.6K智能卡、其他测量仪器
SHENZHEN PRECISION ELECTRONICS CO LTD中国香港16$28.4K印刷电路
HORNIX OPTICAL TECHNOLOGY INC中国台湾11$27.5K其他塑料制品、第90章仪器零件
ARED Electronic HK Co., Ltd.中国13$22.1K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Digi-Key Electronics美国17$16.0K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Weteron Technology Co., Ltd.日本11$12.2K固定碳电阻、非LED二极管
Smart Ends B.V.比利时15$5.3K智能卡、通信设备零件

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smartends B.V.沙特阿拉伯6$539.1K其他测量仪器
Smartends法国6$402.6K其他测量仪器
Smart Ends B.V.比利时23$401.5K其他测量仪器、其他钢铁制品
Smartends B.V.法国7$385.8K其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件
Smartends英国6$86.9K其他测量仪器
Smartends加拿大10$58.5K其他测量仪器、通信设备零件
Smart Ends B.V.英国5$40.4K其他测量仪器
Smartends比利时7$39.1K其他测量仪器、集成电路零件
Mei Group Pty Ltd菲律宾3$34.5K电气信号装置
Smartends B.V.卡塔尔3$26.2K其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 416)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23同轴电缆NEXTG TECHNOLOGY CO LTD中国$69
2026-04-23同轴电缆NEXTG TECHNOLOGY CO LTD中国$69
2026-04-20印刷电路QINCHEN CIRCUIT BOARD (SHENZHEN) CO LTD中国$811
2026-04-20印刷电路QINCHEN CIRCUIT BOARD (SHENZHEN) CO LTD中国$811
2026-04-16其他塑料制品DONGGUAN CHENGDA RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$1.5K
2026-04-16其他塑料制品DONGGUAN CHENGDA RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$1.5K
2026-04-15非泡沫橡胶密封件DONGGUAN CHENGDA RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$938
2026-04-15非泡沫橡胶密封件DONGGUAN CHENGDA RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$563
2026-04-15非泡沫橡胶密封件DONGGUAN CHENGDA RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$563
2026-04-15非泡沫橡胶密封件DONGGUAN CHENGDA RUBBER & PLASTIC CO LTD中国$938

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他测量仪器Smart Ends B.V.比利时$5.3K
2026-04-28其他测量仪器Smart Ends B.V.比利时$55.5K
2026-04-21其他测量仪器Smart Ends B.V.比利时$405
2026-04-15其他测量仪器Smart Ends B.V.比利时$360
2026-04-15其他测量仪器Smart Ends B.V.比利时$2.2K
2026-04-01其他测量仪器Smart Ends B.V.比利时$66.8K
2026-04-01其他测量仪器Smart Ends B.V.比利时$11.2K
2026-03-26其他测量仪器Smart Ends B.V.比利时$4.5K
2026-03-17其他测量仪器Smart Ends B.V.比利时$22.3K
2026-02-12其他测量仪器Smart Ends B.V.比利时$6.2K

相关企业 · 同类产品

BHS Electronics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →