BHS Electronics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử BHS
416
进口笔数
111
出口笔数
$1.52M
进口金额
$2.29M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
137
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110197616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFTD0DH |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 14, ngách 85 ngõ 381 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ BHS |
| 企业英文名称 | BHS ELECTRONICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà HH1, Khu đô thị Yên Hòa, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 02437677111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 852352 | 智能卡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 312 | $1.13M |
| 中国台湾 | 71 | $220.0K |
| 越南 | 10 | $83.6K |
| 马来西亚 | 29 | $13.3K |
| 墨西哥 | 29 | $13.0K |
| 泰国 | 18 | $12.7K |
| 日本 | 39 | $11.0K |
| 菲律宾 | 15 | $10.5K |
| 韩国 | 8 | $7.3K |
| 法国 | 12 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 13 | $788.4K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $540.7K |
| 比利时 | 30 | $440.6K |
| 英国 | 11 | $127.3K |
| 西班牙 | 2 | $127.1K |
| 加拿大 | 11 | $60.2K |
| 德国 | 2 | $52.2K |
| 葡萄牙 | 1 | $41.7K |
| 澳大利亚 | 5 | $35.1K |
| 卡塔尔 | 4 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 137)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quectel Wireless Solutions Co., Ltd. | 中国 | 24 | $183.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| WPG South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $172.6K | 处理器及控制器、大功率晶体管 |
| Chips Pulse Industry Ltd. | 中国 | 22 | $136.2K | 其他电感器、非LED二极管 |
| Smartends | 比利时 | 12 | $50.6K | 智能卡、其他测量仪器 |
| SHENZHEN PRECISION ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 16 | $28.4K | 印刷电路 |
| HORNIX OPTICAL TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 11 | $27.5K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| ARED Electronic HK Co., Ltd. | 中国 | 13 | $22.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 17 | $16.0K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Weteron Technology Co., Ltd. | 日本 | 11 | $12.2K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Smart Ends B.V. | 比利时 | 15 | $5.3K | 智能卡、通信设备零件 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smartends B.V. | 沙特阿拉伯 | 6 | $539.1K | 其他测量仪器 |
| Smartends | 法国 | 6 | $402.6K | 其他测量仪器 |
| Smart Ends B.V. | 比利时 | 23 | $401.5K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Smartends B.V. | 法国 | 7 | $385.8K | 其他测量仪器、非泡沫橡胶密封件 |
| Smartends | 英国 | 6 | $86.9K | 其他测量仪器 |
| Smartends | 加拿大 | 10 | $58.5K | 其他测量仪器、通信设备零件 |
| Smart Ends B.V. | 英国 | 5 | $40.4K | 其他测量仪器 |
| Smartends | 比利时 | 7 | $39.1K | 其他测量仪器、集成电路零件 |
| Mei Group Pty Ltd | 菲律宾 | 3 | $34.5K | 电气信号装置 |
| Smartends B.V. | 卡塔尔 | 3 | $26.2K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 同轴电缆 | NEXTG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-23 | 同轴电缆 | NEXTG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-20 | 印刷电路 | QINCHEN CIRCUIT BOARD (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $811 |
| 2026-04-20 | 印刷电路 | QINCHEN CIRCUIT BOARD (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $811 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN CHENGDA RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | DONGGUAN CHENGDA RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN CHENGDA RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $938 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN CHENGDA RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $563 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN CHENGDA RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $563 |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | DONGGUAN CHENGDA RUBBER & PLASTIC CO LTD | 中国 | $938 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $55.5K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $405 |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $360 |
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 其他测量仪器 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $66.8K |
| 2026-04-01 | 其他测量仪器 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $11.2K |
| 2026-03-26 | 其他测量仪器 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $4.5K |
| 2026-03-17 | 其他测量仪器 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $22.3K |
| 2026-02-12 | 其他测量仪器 | Smart Ends B.V. | 比利时 | $6.2K |