Hoa Phat Cashew Nuts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HạT ĐIềU HòA PHáT
10
进口笔数
14
出口笔数
$1.44M
进口金额
$2.39M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801278242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH98GFXC |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Số 199 đường DT757, thôn 5A, Xã Long Hà, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠT ĐIỀU HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT CASHEW NUTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 199 đường DT757, thôn 5A, Xã Long Hà, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0123 - Trồng cây điều 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84972000187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $1.44M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $773.7K |
| 越南 | 4 | $649.9K |
| 中国 | 2 | $535.7K |
| 美国 | 3 | $426.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.17M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Welwilling Agricultural Technology (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $268.1K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Agro Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $631.3K | 去壳腰果、碾磨大米 |
| Olam International Ltd. | 美国 | 3 | $426.3K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 3 | $380.1K | 去壳腰果、混合调味料 |
| Longzhou Liangzhuang Xingmin Agricultural & Sideline Products | 越南 | 1 | $269.8K | 其他冷冻水果坚果、去壳腰果 |
| Longzhou Liangzhuang Xingmin Agricultural & Sideline Products | 中国 | 1 | $268.5K | 其他食用蔬菜、去壳腰果 |
| Longzhou County Jifa Agricultural & Sideline Product Sales Professio | 中国 | 1 | $267.1K | 去壳腰果 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 1 | $142.4K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $117.0K |
| 2026-04-19 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $117.0K |
| 2026-04-03 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $117.0K |
| 2026-04-03 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $117.0K |
| 2026-04-03 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $117.0K |
| 2026-04-03 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $117.0K |
| 2026-03-10 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $74.0K |
| 2026-03-08 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $74.0K |
| 2026-03-03 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $48.1K |
| 2026-02-24 | 带壳腰果 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $90.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $234.7K |
| 2026-04-10 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $130.3K |
| 2026-04-09 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $133.5K |
| 2026-01-29 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $141.4K |
| 2026-01-23 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $142.4K |
| 2026-01-10 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $142.4K |
| 2026-01-07 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $132.8K |
| 2025-12-31 | 去壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | $142.4K |
| 2025-12-23 | 去壳腰果 | LONGZHOU LIANGZHUANG XINGMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | 越南 | $269.8K |
| 2025-12-05 | 去壳腰果 | LONGZHOU LIANGZHUANG XINGMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | 中国 | $268.5K |