TAN LONG REAL ESTATE INVESTMENT CONSULTANT CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cỏ NHâN TạO VIệT NHậT
- 邮箱75
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
15
进口笔数
0
出口笔数
$207.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316344568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y00DRH |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | 245E/1 Hoàng Văn Thụ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CỎ NHÂN TẠO VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | TAN LONG REAL ESTATE INVESTMENT CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220/3/1 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02862729968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $207.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU SAISI ARTIFICIAL TURF CO.,LTD | 中国 | 12 | $184.1K | 簇绒化纤地毯、簇绒人造地毯 |
| HEBEI PAMPAS TECHNOLOGY CO,,LTD | 中国 | 3 | $22.8K | 簇绒人造地毯、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU SAISI ARTIFICIAL TURF CO.,LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-05-06 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU SAISI ARTIFICIAL TURF CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-05-05 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU SAISI ARTIFICIAL TURF CO.,LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-05-05 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU SAISI ARTIFICIAL TURF CO.,LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-04-01 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU SAISI ARTIFICIAL TURF CO.,LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-04-01 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU SAISI ARTIFICIAL TURF CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-04-01 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU SAISI ARTIFICIAL TURF CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-02-17 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU SAISI ARTIFICIAL TURF CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-12-30 | 簇绒人造地毯 | JIANGSU SAISI ARTIFICIAL TURF CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-12-30 | 聚丙烯塑料 | JIANGSU SAISI ARTIFICIAL TURF CO.,LTD | 中国 | $450 |