HOANG BACH PHU THO CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Bách Phú Thọ
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$4.9K
出口金额
—
最近进口
2025-03-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600862625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHASFYW6 |
| 成立日期 | 2012-08-27 |
| 联系地址 | Khu 5, Xã Hương Nộn, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG BÁCH PHÚ THỌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Xã Tam Nông, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84976334446 |
| 邮箱 | hoangbachtpp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | 1 | $4.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 陶瓷绝缘子 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $248 |
| 2025-03-10 | 非铜绕组线 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $89 |
| 2025-03-10 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $315 |
| 2025-03-10 | 小功率变压器 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $1.8K |
| 2025-03-10 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $236 |
| 2025-03-10 | 小功率变压器 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $1.8K |
| 2025-03-10 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH CONG NGHE NAMUGA PHU THO | 越南 | $414 |