Nam Nguyen General Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và CôNG NGHệ NAM NGUYêN
13
进口笔数
0
出口笔数
$67.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109238177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP9SSYC |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 22-3A, Ngõ 9 Đường Nghĩa Bình, Tổ 9, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ NAM NGUYÊN |
| 企业英文名称 | NAM NGUYEN TECHNOLOGY AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 22-3A, Ngõ 9 Đường Nghĩa Bình, Tổ 9, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0972378686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $33.6K |
| 中国 | 11 | $33.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & S Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.9K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 金属门闭门器、其他电气设备 |
| Ningbo Zhongrui Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 7 | $12.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| J & S Industrial Co., Ltd. | 伯利兹 | 1 | $8.7K | 其他功能机器、婴儿车 |
| Ningbo Doortec Automatic Door Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 其他自动控制仪、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 金属建筑配件 | J & S Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $800 |
| 2026-05-14 | 其他功能机器 | J & S Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-05-14 | 金属建筑配件 | J & S Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-05-14 | 金属建筑配件 | J & S Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-05-14 | 其他功能机器 | J & S Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $11.6K |
| 2026-04-20 | 光敏半导体二极管 | Ningbo Zhongrui Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-04-20 | 光敏半导体二极管 | Ningbo Zhongrui Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-04-20 | 光敏半导体二极管 | Ningbo Zhongrui Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-04-20 | 光敏半导体二极管 | Ningbo Zhongrui Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-04-15 | 其他功能机器 | Turtech Intelligent Technology (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |