MNC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MNC VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2500663707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXWUXR9 |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | Số 6 Ngõ 40, Đường Hùng Vương, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MNC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MNC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E3A-1-3 Khu Đô Thị Nam Vĩnh Yên, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84971665988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vivace Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.7K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 其他护肤品 | VIVACECOSMETICS CO LTD | 韩国 | $441 |
| 2023-07-07 | 其他护肤品 | Vivace Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $147 |
| 2023-07-07 | 其他护肤品 | Vivace Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $147 |
| 2023-07-07 | 其他护肤品 | VIVACECOSMETICS CO LTD | 韩国 | $206 |
| 2023-07-07 | 其他护肤品 | VIVACECOSMETICS CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2023-07-07 | 其他护肤品 | Vivace Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $147 |
| 2023-07-07 | 其他护肤品 | Vivace Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | $147 |
| 2023-02-02 | 其他护肤品 | VIVACECOSMETICS CO LTD | 韩国 | $191 |
| 2023-02-02 | 其他护肤品 | VIVACECOSMETICS CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2023-02-02 | 其他护肤品 | VIVACECOSMETICS CO LTD | 韩国 | $159 |