Minh Phat Development & Investment Service Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 岩石钻具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị DịCH Vụ ĐầU Tư Và PHáT TRIểN MINH PHáT

16
进口笔数
0
出口笔数
$272.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109603990
企查查编码QVNJRB2RK0
成立日期2021-04-20
联系地址Xóm 1 Hòa Trúc, Xã Hòa Thạch, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MINH PHÁT
企业英文名称MINH PHAT DEVELOPMENT AND INVESTMENT SERVICE EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 1 Hòa Trúc, Xã Phú Cát, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84387112111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820719岩石钻具
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
730451合金钢无缝管
730792螺纹钢制管件
820713金属陶瓷钻具
841290发动机零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$272.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changsha Nobleness Import & Export Trading Co., Ltd.中国14$241.7K其他锯片、金刚石砂轮
Changsha Feiya Engineering Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$21.7K环氧树脂、土方机械零件
Changsha Hengrui Trading Co., Ltd.中国1$8.6K金属陶瓷钻具、岩石钻具

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01螺纹钢制管件CHANGSHA FEIYA ENGINEERING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$585
2026-04-01岩石钻具CHANGSHA FEIYA ENGINEERING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$2.5K
2026-04-01螺纹钢制管件CHANGSHA FEIYA ENGINEERING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$585
2026-04-01岩石钻具CHANGSHA FEIYA ENGINEERING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$2.5K
2026-04-01合金钢无缝管CHANGSHA FEIYA ENGINEERING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$7.8K
2026-04-01合金钢无缝管CHANGSHA FEIYA ENGINEERING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$7.8K
2026-03-18岩石钻具CHANGSHA HENGRUI TRADING CO LTD中国$97
2026-03-18岩石钻具CHANGSHA HENGRUI TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-03-18岩石钻具CHANGSHA HENGRUI TRADING CO LTD中国$446
2026-03-18岩石钻具CHANGSHA HENGRUI TRADING CO LTD中国$432

相关企业 · 同类产品

Minh Phat Development & Investment Service Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →