Minh Phat Development & Investment Service Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị DịCH Vụ ĐầU Tư Và PHáT TRIểN MINH PHáT
16
进口笔数
0
出口笔数
$272.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109603990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRB2RK0 |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Xóm 1 Hòa Trúc, Xã Hòa Thạch, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT DEVELOPMENT AND INVESTMENT SERVICE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1 Hòa Trúc, Xã Phú Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84387112111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820713 | 金属陶瓷钻具 |
| 841290 | 发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $272.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Nobleness Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $241.7K | 其他锯片、金刚石砂轮 |
| Changsha Feiya Engineering Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 环氧树脂、土方机械零件 |
| Changsha Hengrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 金属陶瓷钻具、岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 螺纹钢制管件 | CHANGSHA FEIYA ENGINEERING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-01 | 岩石钻具 | CHANGSHA FEIYA ENGINEERING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 螺纹钢制管件 | CHANGSHA FEIYA ENGINEERING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-01 | 岩石钻具 | CHANGSHA FEIYA ENGINEERING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 合金钢无缝管 | CHANGSHA FEIYA ENGINEERING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-01 | 合金钢无缝管 | CHANGSHA FEIYA ENGINEERING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-18 | 岩石钻具 | CHANGSHA HENGRUI TRADING CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-03-18 | 岩石钻具 | CHANGSHA HENGRUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 岩石钻具 | CHANGSHA HENGRUI TRADING CO LTD | 中国 | $446 |
| 2026-03-18 | 岩石钻具 | CHANGSHA HENGRUI TRADING CO LTD | 中国 | $432 |