NEOTAC ENGINEERING & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT NEOTAC
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$52.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108739300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJ518H0 |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | Số 6 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NEOTAC |
| 企业英文名称 | NEOTAC ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84337553507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 790700 | 其他锌制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $52.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $36.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 韩国 | 4 | $15.4K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | 其他电路开关装置 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-06-20 | 1000伏以下插头插座 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-06-20 | 绝缘电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-20 | 绝缘电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-20 | 绝缘电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $243 |
| 2026-06-20 | 1000伏以下插头插座 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-06-20 | 硬质PVC管 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-06-20 | 其他电路开关装置 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-06-20 | 其他电路开关装置 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-06-20 | 绝缘电线 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |